Indoor WiFi
Mới nhất
  • Mới nhất
  • Đặc biệt
  • Bán chạy nhất
Mới
SP-N300-AC750-438x327
Đóng

IgniteNet SP-N300 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Passive Power over Ethernet (PoE/24V)
Mới
4ipnet_EAP737_438x324
Đóng

4ipnet EAP737 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port)
  • 1x Console Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • Antenna tích hợp 3dBi (2.4GHz, 5GHz)
Mới
Đóng

IgniteNet SP-W2M-AC1200 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Fast Ethernet Port
  • 1x USB 2.0 Port (Power)
Mới
uap-ac-lr
Đóng

UniFi UAP-AC-LR 802.11ac Access Point (1.3 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3×3 (2.4GHz) và MIMO 2×2 (5GHz)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
Edgecore-ECW5212-438x297
Đóng

Edgecore ECW5212 Dual Band 802.11ac Smart Antenna Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • Nguồn: 12V/1A DC, Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3af
  • Chế độ: AP, AP WDS, Client WDS
  • Antenna tích hợp 2×2 MIMO (2.4GHz: 5dBi và 5GHz: 6dBi)
Mới
uap-ac-lr
Đóng

UniFi UAP-AC-HD 802.11ac Wave2 Access Point (2.5 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.5 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 4×4 (2.4GHz/5GHz)
  • 2x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE 48V) 802.3at hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter
Mới
om2p
Đóng

Open-Mesh OM2P High Power Access Point (150 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11g/n
  • Tốc độ: 150 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Có 1 Antenna MIMO ngoài
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud)
  • Tích hợp Công nghệ Mesh thông minh
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
  • Hỗ trợ trang chào – Quảng cáo Splash Page
Mới
om5p-ac-438x329
Đóng

Open-Mesh OM5P-AC Dual Band 802.11ac Access Point (1170 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1170 Mbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Có 2 Antenna MIMO trong dual band
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud)
  • Tích hợp Công nghệ Mesh thông minh
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
  • Hỗ trợ trang chào – Quảng cáo Splash Page
Mới
SP-W2-AC1200
Đóng

IgniteNet SP-W2-AC1200 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE IN, 802.3af).
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Hỗ trợ Dual flash image
Mới
SS-AC1200-400x300
Đóng

IgniteNet SS-AC1200 Dual Band 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
Mới
unifi-uap-438x327
Đóng

UniFi UAP 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
Edgecore-ECW7220-L-438x297
Đóng

Edgecore ECW7220-L Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý bằng Controller WiFi (Hardware Controller)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Gigabit Console Port
  • Nguồn: AC Adapter (100-240VAC, 50-60Hz), Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at/af
WiFi Marketing
Mới nhất
  • Mới nhất
  • Đặc biệt
  • Bán chạy
Mới
Đóng

SOARNEX ES220-28-24F Switch Fiber (24 SFP + 4 SFP-10G)

  • 24 Port SFP
  • 4 Port SFP+ 10G
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 33.4W
  • Switching Capacity: 128Gbps
  • Forwarding Rate: 95.2Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
Edgecore-ECWO7220-L-438x297
Đóng

Edgecore ECWO7220-L Outdoor Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý bằng Controller WiFi (Hardware Controller)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Gigabit Console Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
  • Chế độ: AP, AP WDS, Client WDS
Mới
Edgecore-ECS2100-52T-438x327
Đóng

Edgecore ECS2100-52T Gigabit Web-Smart Pro Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 104 Gbps Switching Capacity
  • 77.4 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 40 W
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
Đóng

SOARNEX EM220-SFP Media Converter 10/100/1000 Base-T to mini-GBIC Gigabit Ethernet

  • 1 x 10/100/1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x SFP mini-GBIC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode hoặc Multi-mode tùy thuộc vào module SFP gắn vào
  • Network Data Transfer Rate: Fast Ethernet 200Mbps (Full-duplex), Gigabit Ethernet 2000Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 3W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
Mới
SS-AC1200-400x300
Đóng

IgniteNet SS-AC1200 Dual Band 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
Mới
Đóng

SOARNEX ES220-28 Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 22.45W
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
THIẾT BỊ WIFI CHUYÊN DỤNG IGNITENET

IgniteNet Antenna Dish 5GHz 2x2 MIMO

unifi-ap-features-design

Tin mới nhất

Thương Hiệu

uniview
draytek
linkyfi
wi-tek
soarnex
procet
ubiquiti
nc-link
teltonika
smc
edgecore
mimosa
peplink
unifi
4ipnet
open-mesh
ignitenet