Indoor WiFi
Mới nhất
  • Mới nhất
  • Đặc biệt
  • Bán chạy nhất
Mới
Open Mesh A40-A60
Đóng

Open-Mesh A60 Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Có 6 Antenna MIMO tích hợp bên trong
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud)
  • Tích hợp Công nghệ Mesh thông minh
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
  • Giới hạn băng thông người dùng
Mới
Đóng

Edgecore ECW5210-L 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • Antenna tích hợp 3×3 MIMO (2.4GHz: 3dBi và 5GHz: 5dBi)
  • Hoạt động Standalone hoặc kết hợp Edgecore Gateway Controller
Mới
uap-ac-lr
Đóng

UniFi UAP-AC-LR 802.11ac Access Point (1.3 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3×3 (2.4GHz) và MIMO 2×2 (5GHz)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
SS-AC1200-400x300
Đóng

IgniteNet SS-AC1200 Dual Band 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
Mới
unifi-uap-438x327
Đóng

UniFi UAP-LR 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
4ipnet_EAP737_438x324
Đóng

4ipnet EAP737 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port)
  • 1x Console Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • Antenna tích hợp 3dBi (2.4GHz, 5GHz)
Mới
Đóng

Edgecore ECW5410-L 802.11ac Wave2 4×4 MU-MIMO Access Point (2.3 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x Console Port
  • 1x USB 2.0 Port
Mới
om2p
Đóng

Open-Mesh OM2P High Power Access Point (150 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11g/n
  • Tốc độ: 150 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Có 1 Antenna MIMO ngoài
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud)
  • Tích hợp Công nghệ Mesh thông minh
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
  • Hỗ trợ trang chào – Quảng cáo Splash Page
Mới
Edgecore-ECW7220-L-438x297
Đóng

Edgecore ECW7220-L Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý bằng Controller WiFi (Hardware Controller)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Gigabit Console Port
  • Nguồn: AC Adapter (100-240VAC, 50-60Hz), Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at/af
Mới
SP-N300-AC750-438x327
Đóng

IgniteNet SP-AC750 Dual Band 802.11ac Access Point (750 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 750 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Passive Power over Ethernet(PoE/24V)
Đóng

Edgecore ECW5211-L 802.11ac Wave2 2×2 MU-MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • Tích hợp Bluetooth Low Energy (BLE)
Mới
4ipnet_EAP702_438x324
Đóng

4ipnet EAP702 In-Wall 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà (Âm tường)
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3af)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port)
  • Bypass: 2x RJ-11 (Back + Side)
  • Antenna tích hợp 2dBi (2.4GHz, 5GHz)
  • Bảo mật: WEP, WPA/WPA2 Mixed, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise (802.1x), TKIP and AES Encryption
WiFi Marketing
Mới nhất
  • Mới nhất
  • Đặc biệt
  • Bán chạy
Mới
Pepwave_MAX_BR1_IP55_438x350
Đóng

Pepwave MAX BR2 IP55

  • 1 Port WAN (PoE Input) chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động đồng thời)
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 2x Embedded 3G Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 300Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 28dBm
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
Mới
Edgecore-ECW7220-L-438x297
Đóng

Edgecore ECW7220-L Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý bằng Controller WiFi (Hardware Controller)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Gigabit Console Port
  • Nguồn: AC Adapter (100-240VAC, 50-60Hz), Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at/af
Mới
Switch-FNS-PoE-10port-438x324
Đóng

IgniteNet FNS-POE-10 Switch PoE L2 Gigabit 802.3AF/AT (8 Port)

  • 8 ports 100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP 1 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • Packet Buffer: 4.1Mbit
  • 8 K MAC Address Table Size
  • 10 KB Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 125W
Mới
Open_mesh_S8_Switch
Đóng

Open-Mesh S8 Switch PoE Cloud-Managed (8 Port)

  • Zero Config Plug and Play
  • Free Cloud Managerment
  • Free iOS/Android Apps
  • 8 ports 10/100/1000 Mbps Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports Ethernet Gigabit Uplink
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 24 Gbps Switching Capacity
  • Forwarding Mode: Store and Forward
  • 32 MB Flash Memory
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PS126G 10/100Mbps Switch PoE 250m (300W, 24 PoE + 2 GE)

  • 24 Port Fast Ethernet và 2 Port Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng số port Ethernet: 2 (Port 25 – 26)
  • Tổng công suất PoE Budget: 300W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 300W
  • Hỗ trợ PoE với khoảng cách lên đến 250m
  • Exchange Capacity: 8.8Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
Mới
Edgecore-ECS4620-28P-438x297
Đóng

Edgecore ECS4620-28P L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch PoE (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
THIẾT BỊ WIFI CHUYÊN DỤNG IGNITENET

IgniteNet Antenna Dish 5GHz 2x2 MIMO

unifi-ap-features-design

Tin mới nhất

Thương Hiệu

uniview
draytek
linkyfi
wi-tek
soarnex
procet
ubiquiti
nc-link
teltonika
smc
edgecore
mimosa
peplink
unifi
4ipnet
open-mesh
ignitenet