Indoor WiFi
Mới nhất
  • Mới nhất
  • Đặc biệt
  • Bán chạy nhất
Mới
uap-ac-pro438x327
Close

UniFi UAP-AC-PRO 802.11ac Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3x3 (2.4GHz/5GHz)
  • 2x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 48V) 802.3af/802.3at hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
SP-N300-AC750-438x327
Close

IgniteNet SP-N300 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Passive Power over Ethernet (PoE/24V)
Mới
om2p
Close

Open-Mesh OM2P High Power Access Point (150 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11g/n
  • Tốc độ: 150 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Có 1 Antenna MIMO ngoài
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud)
  • Tích hợp Công nghệ Mesh thông minh
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
  • Hỗ trợ trang chào - Quảng cáo Splash Page
Mới
SP-N300-AC750-438x327
Close

IgniteNet SP-AC750 Dual Band 802.11ac Access Point (750 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 750 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Passive Power over Ethernet(PoE/24V)
Mới
uap-ac-lr
Close

UniFi UAP-AC-LR 802.11ac Access Point (1.3 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3x3 (2.4GHz) và MIMO 2x2 (5GHz)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
Close

Cambium cnPilot™ E410 Indoor 802.11ac Wave 2 Dual Band 2×2 Access Point (867 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 900 Mbps
  • Công suất phát: Trung Bình - Khá
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO (Multi-user)
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Concurrent Clients: 256
  • Hỗ trợ tính năng Wireless Scheduling (set thời gian phát sóng)
  • Hỗ trợ lên đến 120 user kết nối và 16 SSID (trên 2 băng tần)
Mới
4ipnet_HSG326_438x324
Close

4ipnet HSG326 Hotspot Gateway 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Hotspot Gateway (WiFi Marketing 3.0 – Đầu Tư Một Lần Và Không Trả Phí Hàng Tháng)
  • Hiển thị nội dung Quảng cáo hơn 95% hệ điều hành phổ biến và thiết bị smartphones, tablets, laptop... trên thị trường công nghệ Việt Nam
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình khá
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3af)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink dự phòng/LAN 1)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN 2)
  • 1x Bypass Port
  • Antenna ngoài (SMA connectors) 2x 2dBi (2.4GHz) và 2x 2.5dBi (5GHz)
Close

LigoWave NFT 1N 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ IPv6
  • Hỗ trợ VLAN 802.1Q cho quản lý và data
Mới
SS-AC1200-400x300
Close

IgniteNet SS-AC1200 Dual Band 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
Mới
4ipnet_EAP702_438x324
Close

4ipnet EAP702 In-Wall 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà (Âm tường)
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3af)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port)
  • Bypass: 2x RJ-11 (Back + Side)
  • Antenna tích hợp 2dBi (2.4GHz, 5GHz)
  • Bảo mật: WEP, WPA/WPA2 Mixed, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise (802.1x), TKIP and AES Encryption
Mới
Edgecore-ECW7220-L-438x297
Close

Edgecore ECW7220-L Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý bằng Controller WiFi (Hardware Controller)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Gigabit Console Port
  • Nguồn: AC Adapter (100-240VAC, 50-60Hz), Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at/af
Mới
uap-ac-pro438x327
Close

UniFi UAP-AC-LITE 802.11ac Access Point (1.17 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.17 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
WiFi Marketing
Mới nhất
  • Mới nhất
  • Đặc biệt
  • Bán chạy
Mới
Close

Open-Mesh A62 Tri-Band 802.11ac Wave2 Access Point (2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz), 802.11a/n/ac (5GHz) và 802.11a/n/ac Wave2 (5GHz)
  • Tốc độ: 2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Processor: Qualcomm Dakota IPQ4019
  • Memory: 256MB DRAM DDR3
  • 2x Gigabit Ethernet Port
  • 1x USB port
Mới
Open_mesh_S8_Switch
Close

Open-Mesh S8 Switch PoE Cloud-Managed (8 Port)

  • Zero Config Plug and Play
  • Free Cloud Managerment
  • Free iOS/Android Apps
  • 8 ports 10/100/1000 Mbps Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports Ethernet Gigabit Uplink
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 24 Gbps Switching Capacity
  • Forwarding Mode: Store and Forward
  • 32 MB Flash Memory
Mới
Edgecore-ECS4120-28F-438x297
Close

Edgecore ECS4120-28F L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (24 Port)

  • 20 ports SFP Gigabit
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 4 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 1 port GE Out of Band Management
  • 1 port Console
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
Mới
edge-switch-es-16-150w
Close

Ubiquiti EdgeSwitch ES-16-150W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (16 Port)

  • 16 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 18 Gbps
  • Switching Capacity: 36 Gbps
  • Forwarding Rate: 26.78 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 150W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
Close

IgniteNet ML-5-LW 5GHz PTP Link (866 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP)
  • Băng tần: 5GHz và 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11a/n/ac
  • Tốc độ: 866 Mbps (5GHz) và 400 Mbps (2.4GHz)
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Client
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x Screw Terminal Block (Power IN)
  • 1x SFP Port
  • 1x USB Port
  • Antenna tích hợp bên trong
Mới
Close

ToughCable TC‑CARRIER Outdoor Braid Shielded Ethernet Cable Cat5e (305m)

► Ethernet Support: Up to 1Gbps ► Conductor Wire Gauge: 24 AWG ► Conductor: Solid Bare Copper ► Conductor Diameter: 0.500 ± 0.005 mm ► Insulation Type: Solid PE ► Insulation Thickness AVG: 0.26 mm, MIN: 0.25 mm ► Insulation Diameter: 1.04 ± 0.03 mm
THIẾT BỊ WIFI CHUYÊN DỤNG IGNITENET

IgniteNet Antenna Dish 5GHz 2x2 MIMO

unifi-ap-features-design

Tin mới nhất

Nhận xét của khách hàng về Genco.vn

Thương Hiệu

Wi-Tek
Uniview
UniFi
Ubiquiti
Teltonika
SOARNEX
SMC
Replify
PROCET
Peplink
Open Mesh
NC-LINK
Mimosa
Linkyfi
LigoWave
IgniteNet
Edgecore
DrayTek
Cambium Networks
4ipnet