Indoor WiFi
Mới nhất
  • Mới nhất
  • Đặc biệt
  • Bán chạy nhất
Mới
Close

UniFi UAP-LR 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
SP-N300-AC750-438x327
Close

IgniteNet SP-AC750 Dual Band 802.11ac Access Point (750 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 750 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Passive Power over Ethernet(PoE/24V)
Mới
Close

Open-Mesh A62 Tri-Band 802.11ac Wave2 Access Point (2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz), 802.11a/n/ac (5GHz) và 802.11a/n/ac Wave2 (5GHz)
  • Tốc độ: 2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Processor: Qualcomm Dakota IPQ4019
  • Memory: 256MB DRAM DDR3
  • 2x Gigabit Ethernet Port
  • 1x USB port
Mới
SP-W2-AC1200
Close

IgniteNet SP-W2-AC1200 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE IN, 802.3af).
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Hỗ trợ Dual flash image
Close

Edgecore ECW100 In-Wall 802.11.ac Access Point 2×2 MIMO (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà (Âm tường)
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3af)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port)
  • Bypass: 2x RJ-11 (Back + Side)
  • Antenna tích hợp 2dBi (2.4GHz, 5GHz)
  • Bảo mật: WEP, WPA/WPA2 Mixed, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise (802.1x), TKIP and AES Encryption
Close

LigoWave NFT 1N 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ IPv6
  • Hỗ trợ VLAN 802.1Q cho quản lý và data
Mới
uap-iw438x327
Close

UniFi UAP-IW In-Wall 802.11n Access Point (150 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà (Âm tường)
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 150 Mbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 1x1
  • 3x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3af
  • Hỗ trợ tính năng chuyển vùng (Zero Hand Off Roaming)
Mới
Open Mesh OM2P-HS
Close

Open-Mesh OM2P-HS High Speed Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Có 2 Antenna MIMO trong
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud)
  • Tích hợp Công nghệ Mesh thông minh
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
  • Hỗ trợ trang chào - Quảng cáo Splash Page
Mới
Close

IgniteNet SP-W2M-AC1200 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Fast Ethernet Port
  • 1x USB 2.0 Port (Power)
Close

LigoWave NFT 2ac 802.11ac 2×2 MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ tính năng giới hạn băng thông cho từng SSID
  • Hỗ trợ IPv6
Mới
4ipnet_EAP737_438x324
Close

4ipnet EAP737 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port)
  • 1x Console Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • Antenna tích hợp 3dBi (2.4GHz, 5GHz)
Mới
om2p
Close

Open-Mesh OM2P High Power Access Point (150 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11g/n
  • Tốc độ: 150 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Có 1 Antenna MIMO ngoài
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud)
  • Tích hợp Công nghệ Mesh thông minh
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
  • Hỗ trợ trang chào - Quảng cáo Splash Page
WiFi Marketing
Mới nhất
  • Mới nhất
  • Đặc biệt
  • Bán chạy
Mới
mimosa-B11-438x324
Close

Mimosa B11 11GHz PTP Licensed Backhaul (1.5 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 11GHz
  • Băng thông: 1.5 Gbps
  • Giao thức không dây: TDMA, TDMA-FD
  • MIMO: 4x4:4 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Antenna rời kết nối trực tiếp với thiết bị
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • 1x SFP Port
  • Nguồn: 48-56V Passive Gigabit Power over Ethernet
Mới
Close

Wi-Tek WI-PS326GF-24V Gigabit Switch PoE Passive (400W, 23 PoE + 1 GE + 2 SFP)

  • 24 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 23 (Port 1 - 23)
  • Tổng số port Ethernet: 1 (Port 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 400W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 24W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn Passive 24V
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 400W
  • Exchange Capacity: 52Gbps
  • MAC Address Table: 16K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
Mới
Close

SOARNEX EM220-SC20 Media Converter 1000BASE-T to 1000BASE-LX Single-mode, SC Connector, 20km

  • 1 x 1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x 1000BASE-LX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 20km
  • Network Data Transfer Rate: 2000Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2.7W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Mới
Close

SOARNEX EM220-WA10 Media Converter 1000Base-T to 1000Base-BX WDM-A Single-mode, SC Connector, 10km

  • 1 x 1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x 1000BASE-BX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 10km
  • Sử dụng với SOARNEX EM220-WB10 ở đầu xa
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 4.5W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Mới
unifi-us-48-500w438x327
Close

UniFi US-48-750W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 2 port quang SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 750W
Mới
Close

Edgecore ECS2020-28P Gigabit Switch PoE (190W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 190 W
  • Max System Power Consumption: 210.2 W
THIẾT BỊ WIFI CHUYÊN DỤNG IGNITENET

IgniteNet Antenna Dish 5GHz 2x2 MIMO

unifi-ap-features-design

Tin mới nhất

Nhận xét của khách hàng về Genco.vn

Thương Hiệu

Hikvision
HDParagon
Ezviz
Dintek
Wi-Tek
Wavetel
Uniview
UniFi
Ubiquiti
Teltonika
SOARNEX
SMC
Replify
PROCET
Peplink
Open Mesh
NC-LINK
Mimosa
Linkyfi
LigoWave
IgniteNet
Edgecore
DrayTek
Cambium Networks
AVer
ALGcom
4ipnet