♦ Antenna là một phần của hệ thống truyền hay nhận được thiết kế để bức xạ hay nhận sóng điện từ. Nói  cách khác Antenna bức xạ các tín hiệu RF dưới dạng sóng vô tuyến vào trong không khí hoặc chuyển đổi  sóng điện từ thu được trong không khí thành tín hiệu RF. Antenna có 3 loại chính được sử dụng trong WLAN gồm: Omni-directional, Semi-directional, và Highly-directional.

♦ Antenna Omni-directional hay còn gọi là Antenna đẳng hướng sẽ phát tín hiệu 360° theo chiều ngang được sử dụng khi có nhu cầu phủ sóng rộng lớn xung quanh điểm trung tâm và thường được sử dụng trong mô hình kết nối Điểm tới Đa Điểm (Point to Multipoint) ở khoảng cách ngắn.

♦ Antenna Semi-directional hay còn gọi là Antenna định hướng sẽ phát tín hiệu theo một hướng nhất định với góc phủ rộng thường 90°hoặc 120° và thường được sử dụng trong mô hình kết nối Điểm tới Đa Điểm (Point to Multipoint) ở khoảng cách ngắn và trung bình.

♦ Antenna Highly-directional cũng là Antenna định hướng nhưng phát ra beam tín hiệu hẹp nhất và có độ lợi (Gain) lớn nhất trong các loại Antenna nên thường được sử dụng trong mô hình kết nối Điểm tới Điểm (Point to Point) ở khoảng cách xa.

Showing 1–12 of 14 results

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Close

ALGcom PS-5800-32-09-DP-UHP Antenna Ultra High Performance 5GHz 2×2 MIMO (32dBi, 0.9m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.9m
  • Độ lợi Antenna: 32dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 4.4°
  • VSWR: < 1.4:1
  • Front-to-back Radio: > 59dB
  • Isolation between ports: > 35dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 21.3kg
Mới
Close

ALGcom PS-5800-29-06-DP-UHP Antenna Ultra High Performance 5GHz 2×2 MIMO (29dBi, 0.6m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.4:1
  • Front-to-back Radio: > 55dB
  • Isolation between ports: > 35dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 8.5kg
 
Mới
Close

ALGcom PS-5800-37-18-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (37dBi, 1.8m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 1.8m
  • Độ lợi Antenna: 37dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 1.9°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 61dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 70.2kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ112
Mới
Close

ALGcom PS-5800-34-12-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (34dBi, 1.2m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 1.2m
  • Độ lợi Antenna: 34dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 3.1°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 57dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 28.5kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ50 - ɸ112
 
Mới
Close

ALGcom PS-5800-32-09-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (32dBi, 0.9m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 48dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 6.5kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ25 - ɸ50
Mới
Close

ALGcom PS-5800-29-06-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (29dBi, 0.6m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 48dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 6.5kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ25 - ɸ50
Mới
Close

ALGcom PA-5800-35-12-DP Antenna Dish 5GHz 2×2 MIMO (35dBi, 1.2m)

  • Tần số hoạt động: 4.9 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 1.2m
  • Độ lợi Antenna: 35dBi
  • Phân cực: Double H and V
  • Beamwidth: 3.1°
  • VSWR: < 1.8:1
  • Front-to-back Radio: > 57dB
  • Isolation between ports: > 20dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 19.5kg
Mới
Close

ALGcom PA-5800-32-09-DP Antenna Dish 5GHz 2×2 MIMO (32dBi, 0.9m)

  • Tần số hoạt động: 4.9 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.9m
  • Độ lợi Antenna: 32dBi
  • Phân cực: Double H and V
  • Beamwidth: 3.6°
  • VSWR: < 1.8:1
  • Front-to-back Radio: > 54dB
  • Isolation between ports: > 20dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 8kg
Mới
Close

ALGcom PA-5800-29-06-DP Antenna Dish 5GHz 2×2 MIMO (29dBi, 0.6m)

  • Tần số hoạt động: 4.9 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.8:1
  • Front-to-back Radio: > 48dB
  • Isolation between ports: > 20dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 5.5kg
Mới
anten-omni-5ghz-11-438x285
Close

IgniteNet Antenna Omni 5GHz 2×2 MIMO (11dBi)

  • Tần số hoạt động: 5.1 – 5.9GHz
  • Độ lợi Anten: 11dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng ngang: 360°
  • Độ rộng búp sóng đứng: 8°
  • Tỷ số sóng đứng:  ≤ 2.0
  • Đầu nối: SMA Female (x2) hoặc Customized
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Trọng lượng: 1.5kg
  • Kích thước Antenna (mm): ɸ76 x 430
  • Kích thước trụ Pole (mm): ɸ40 - ɸ50
Mới
anten-omni-2_4ghz-13-438x285
Close

IgniteNet Antenna Omni 2.4GHz 2×2 MIMO (13dBi)

  • Tần số hoạt động: 2.4 – 2.5GHZ
  • Độ lợi Anten: 13dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng ngang: 360°
  • Độ rộng búp sóng đứng: 7°
  • Tỷ số sóng đứng:  ≤ 1.8
  • Đầu nối: N Female (x2)
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Kích thước Antenna (mm): ɸ76 x 1150
  • Kích thước trụ Pole (mm): ɸ50 - ɸ80
Mới
anten-omni-2_4ghz-10-438x285
Close

IgniteNet Antenna Omni 2.4GHz 2×2 MIMO (10dBi)

  • Tần số hoạt động: 2.4 – 2.5GHz
  • Độ lợi Anten: 10dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng ngang: 360°
  • Độ rộng búp sóng đứng: 10°
  • Tỷ số sóng đứng:  ≤ 1.8
  • Đầu nối: N Female (x2)
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Kích thước Antenna (mm): ɸ76 x 890
  • Kích thước trụ Pole (mm): ɸ50 - ɸ80