♦ Outdoor WiFi là những thiết bị WiFi được lắp đặt ngoài trời hoặc những nơi chịu tác động bởi thời tiết bên ngoài như mưa, gió, nắng… nên thiết kế vỏ hộp bảo vệ bên ngoài đòi hỏi cao để có thể bảo vệ được phần cứng bên trong thiết bị. Ngoài yếu tố đặc thù đó, những thiết bị Outdoor WiFi cũng được thiết kế với khả năng phủ sóng rộng hơn ở những khu vực không có vật cản tốt hơn so với thiết bị Indoor WiFi, lý tưởng cho khuôn viên ngoài trời khu nghỉ mát, resort, khu vực hồ bơi, sân trường, khu vực công cộng … hoặc ở bất kỳ khu vực ngoài trời nào khác.

Xem tất cả 17 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Close

LigoWave NFT 2ac Outdoor 802.11ac 2×2 MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ IPv6
  • Hỗ trợ VLAN 802.1Q cho quản lý và data
Mới
Close

Cambium cnPilot™ E500 802.11ac Gigabit Outdoor Access Point (1.01 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11ac
  • Tốc độ: 1.01 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3at, Auto MDIX)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port, hỗ trợ PoE Out 802.3af, Auto MDIX)
  • Nguồn: 56V/30W Gigabit passive PoE injector
  • PoE Out: Aux port: capable of 802.3af Power out or Canopy power
  • 2x Gigabit Ethernet Port
  • Concurrent Clients: 256
  • Bảo mật: WPA-2 (802.11i) & WPA2-Enterprise (802.1x/EAP) & WPA2-Preshared-keys, Open
Close

IgniteNet MetroLinq™ 5 LW – EU Outdoor (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP), Ngoài trời
  • Băng tần:  2.4 GHz và 5 GHz
  • Băng thông: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Antenna tích hợp 26dBi
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x Screw Terminal Block (Power IN)
  • Dual flash image support
  • Nguồn: 24-48V/1A passive Gigabit PoE
Mới
Close

4ipnet OWL630 Outdoor 802.11ac 3×3 MIMO Wave2 Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất 3 x 3 : 3 MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3at, Auto MDIX)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port, hỗ trợ PoE Out 802.3af, Auto MDIX)
  • 802.3af downlink PoE on LAN port
  • 1 x Console RJ-45
  • Bảo mật: WEP, WPA/WPA2 Mixed, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise (802.1x), TKIP and AES Encryption
Close

4ipnet OWL550 Outdoor 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất 2 x 2 : 2 MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port, hỗ trợ PoE Out 802.3af)
  • 1 x USB 2.0 Port
  • Bảo mật: WEP, WPA/WPA2 Mixed, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise (802.1x), TKIP and AES Encryption
Mới
Close

Edgecore ECWO5210-L Outdoor 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port (hỗ trợ PoE Out chuẩn 802.3af)
  • 1x Console Port
  • 3x3 MIMO
Mới
Close

Edgecore ECWO5211-L Outdoor 802.11ac Wave2 2×2 MU-MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • 4x Antenna rời đầu connector N-type

IgniteNet SS-W2-AC2600 Access Point 802.11ac (2.6 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.6 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE IN, 802.3af).
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Hỗ trợ Dual flash image
Mới
Edgecore-ECWO7220-L-438x297
Close

Edgecore ECWO7220-L Outdoor Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý bằng Controller WiFi (Hardware Controller)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Gigabit Console Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
  • Chế độ: AP, AP WDS, Client WDS
Mới
unifi-mesh-uap-ac-m-pro438x327
Close

UniFi Mesh UAP-AC-M-PRO Outdoor 802.11ac Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Anten tích hợp MIMO 3x3 (2.4GHz: 8dBi và 5GHz: 8dBi)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3af hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
unifi-mesh-uap-ac-m438x297
Close

UniFi Mesh UAP-AC-M Indoor/Outdoor 802.11ac Access Point (1.17 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.17 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Anten ngoài MIMO 2x2 (2.4GHz: 3dBi và 5GHz: 4dBi)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc PoE chuẩn 802.3af hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
unifi-uap-ac-outdoor438x327
Close

UniFi UAP-AC-Outdoor 802.11ac Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3x3 (2.4GHz/5GHz)
  • 2x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 48V) 802.3at hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
4ipnet_OWL300_438x324
Close

4ipnet OWL300 Outdoor 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port, hỗ trợ PoE Out 802.3af)
  • Bảo mật: WEP, WPA/WPA2 Mixed, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise (802.1x), TKIP and AES Encryption
Mới
SF-AC1200-438x299
Close

IgniteNet SF-AC1200 Outdoor Dual Band 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x 10/100 Fast Ethernet Port
  • Nguồn: 24V/1A Passive Gigabit Power over Ethernet (PoE)
Mới
Open Mesh A40-A60
Close

Open-Mesh A60 Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Có 6 Antenna MIMO tích hợp bên trong
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud)
  • Tích hợp Công nghệ Mesh thông minh
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
  • Giới hạn băng thông người dùng
Mới
Open Mesh A40-A60
Close

Open-Mesh A42 Dual Band 802.11ac Wave2 Access Point (1.17 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.17 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Có 4 Antenna MIMO tích hợp bên trong
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud)
  • Tích hợp Công nghệ Mesh thông minh
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
  • Giới hạn băng thông người dùng
Mới
SP-W2-AC1200
Close

IgniteNet SP-W2-AC1200 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE IN, 802.3af).
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Hỗ trợ Dual flash image