Ubiquiti

Xem tất cả 7 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
mimosa-C5c-438x324
Đóng

Mimosa C5c 5GHz Long Range Client (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Client cho PMP và PTP
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: WiFi Interop, Mimosa SRS
  • MIMO: 2×2:2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Mạnh
  • Antenna rời
  • Đầu nối: RP-SMA (x2)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Nguồn: 48-56V Passive Gigabit Power over Ethernet
Mới
mimosa-B11-438x324
Đóng

Mimosa B11 11GHz PTP Licensed Backhaul (1.5 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 11GHz
  • Băng thông: 1.5 Gbps
  • Giao thức không dây: TDMA, TDMA-FD
  • MIMO: 4×4:4 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Antenna rời kết nối trực tiếp với thiết bị
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • 1x SFP Port
  • Nguồn: 48-56V Passive Gigabit Power over Ethernet
Mới
mimosa-b5c
Đóng

Mimosa B5c 5GHz PTP Backhaul Connectorized (1.5 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 1.5 Gbps
  • Giao thức không dây: TDMA, TDMA-FD
  • MIMO: 4×4:4 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Antenna rời
  • Đầu nối: Female Type N (x2)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Nguồn: 48-56V Passive Gigabit Power over Ethernet
Mới
mimosa-b5-438x327
Đóng

Mimosa B5 5GHz PTP Backhaul (1.5 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 1.5 Gbps
  • Giao thức không dây: TDMA, TDMA-FD, Auto-TDMA
  • MIMO: 4×4:4 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Antenna tích hợp 25dBi
  • Độ rộng búp sóng: 8° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Nguồn: 48-56V Passive Gigabit Power over Ethernet
Mới
mimosa-b5-lite438x327
Đóng

Mimosa B5-Lite 5GHz PTP Link (750 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 750 Mbps
  • Giao thức không dây: Auto-TDD, TDMA
  • MIMO: 2×2:2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Mạnh
  • Antenna tích hợp 20dBi
  • Độ rộng búp sóng: 14° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Nguồn: 48-56V Passive Gigabit Power over Ethernet
Mới
MetroLinq-60Ghz
Đóng

IgniteNet MetroLinq 60GHz PTP Backhaul (1 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối điểm tới điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 60GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11ad (60GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1 Gbps (60GHz) và 500 Mbps (5GHz)
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 2x Gigabit Ethernet Port (PoE IN )
  • 1x Power tab (Power OUT)
  • Nguồn: 24V/1A Passive Gigabit Power over Ethernet (PoE)
Mới
SF-AC1200-438x299
Đóng

IgniteNet SF-AC866 5GHz PTP/PMP Link (866 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) hoặc Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/n/ac
  • Tốc độ: 866 Mbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x 10/100 Fast Ethernet Port
  • Nguồn: 24V/1A Passive Gigabit Power over Ethernet (PoE)