♦ Router 3G/4G là thiết bị thu sóng vô tuyến 3G/4G của điện thoại (sử dụng SIM 3G/4G) để cung cấp Internet cho người sử dụng thông qua mạng viễn thông bằng cách phát lại dưới dạng sóng WiFi hoặc qua cổng kết nối có dây như RJ45 hay USB.

♦ Đa sốRouter 3G/4G ngày nay điều hỗ trợ đầy đủ các tính năng của một Gateway thông thường như VPN, DHCP, Security, QoS, MAC, IP Filter…

♦ Router 3G/4G có thể hoạt động ở bất cứ nơi đâu, bất cứ khi nào, chỉ cần nơi đó có sóng vô tuyến 3G/4G là có thể truy cập Internet bên cạnh đó ngày nay sóng vô tuyến 3G/4G (với tốc độ truy cập ngày càng cao) đã có mặt tại hầu hết ở các tỉnh thành của Việt Nam từ thành thị đến nông thôn mang đến một giải pháp truy cập Internet linh động, hiệu quả khi mà những giải pháp khác không thể thực hiên được.

Teltonika RUT950 Dual SIM WiFi Router 4G
5 (100%) 4 votes

Xem tất cả 17 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Teltonika_RUT950_438x324
Đóng

Teltonika RUT950 Dual SIM WiFi Router 4G

  • Chuyên dụng: WiFi Router 4G (Dual SIM)
  • CPU 560Mhz, DDR2 128MB
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 4G (LTE) lên đến 100Mbps
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 3G lên đến 42Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông tối đa 300Mbps (2×2 MIMO)
  • Công suất phát 2.4Ghz tối đa 20dBm
  • Dual SIM Card (1 SIM hoạt động và 1 SIM dự phòng, tự động failover)
  • 1 port WAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 3 port LAN (10/100Mbps) Ethernet
Mới
Teltonika_RUT850_438x324
Đóng

Teltonika RUT850 WiFi Router 4G (For Vehicle)

  • Chuyên dụng: WiFi Router 4G (For Vehicle)
  • CPU 560Mhz, DDR2 64MB
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 4G (LTE) lên đến 150Mbps
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 3G lên đến 42Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông tối đa 150Mbps
  • Công suất phát 2.4Ghz tối đa 20dBm
  • 1 Slot SIM Card
  • 4 chân Power Connector (Power, Ground, Ignition, Reserved)
  • 2 LTE Antenna loại Adhesive, FAKRA-D
  • WiFi Antenna tích hợp bên trong
Teltonika_RUT240_438x350
Đóng

Teltonika RUT240 WiFi Router 4G

  • Chuyên dụng: WiFi Router 4G
  • CPU 400Mhz, DDR2 64MB
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 4G (LTE) lên đến 70Mbps (CAT 4)
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 3G lên đến 42Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông tối đa 150Mbps
  • Công suất phát 2.4Ghz tối đa 20dBm
  • 1 Slot SIM Card
  • 1 port WAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 1 port LAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 2 LTE Antenna loại Swivel, SMA male connector
Mới
Teltonika_RUT230_438x350
Đóng

Teltonika RUT230 WiFi Router 3G

  • Chuyên dụng: WiFi Router 3G
  • CPU 400Mhz, DDR2 64MB
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 3G lên đến 14.4Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông tối đa 150Mbps
  • Công suất phát 2.4Ghz tối đa 20dBm
  • 1 Slot SIM Card
  • 1 port WAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 1 port LAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 4 chân DC Connector với 1x Digital Input và 1x Digital Output
  • 1 3G Antenna loại Swivel, SMA male connector
Pepwave_MAX_HD2_IP67_438x350
Đóng

Pepwave MAX HD2 IP67

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • Quản lý tối đa 10 AP Pepwave
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
  • Tính năng Web Filtering Blacklist (Lite)
Mới
Pepwave_MAX_BR1_IP55_438x350
Đóng

Pepwave MAX BR2 IP55

  • 1 Port WAN (PoE Input) chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động đồng thời)
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 2x Embedded 3G Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 300Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 28dBm
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
Pepwave_MAX_BR1_IP55_438x350
Đóng

Pepwave MAX BR1 IP55

  • 1 Port WAN (PoE Input) chuẩn Fast Ethernet
  • 1 Slot Mini-SIM
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 300Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 28dBm
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
Mới
Pepwave_MAX_700_438x350
Đóng

Pepwave MAX 700

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 4 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n/ac (băng thông 1.17Gbps)
  • Công suất phát 2.4GHz: 24dBm
  • Công suất phát 5GHz: 22dBm
  • Tính năng IP Passthrough
  • Tính năng Web Blocking
Mới
Pepwave_MAX_HD4_438x350
Đóng

Pepwave MAX HD4

 

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Slot Mini-SIM(4 slot hoạt động và 4 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 500 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_Mini_438x350
Đóng

Pepwave MAX HD2 Mini

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 300Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 1 Port USB WAN Modem
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_438x350
Đóng

Pepwave MAX HD2

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động đồng thời )
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n/ac băng thông 1.17Gbps
Mới
Pepwave_MAX_Transit_438x350
Đóng

Pepwave MAX Transit

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 26dBm
  • Công suất phát 5GHz: 25dBm
Mới
Pepwave_MAX_BR1_Mini_438x350
Đóng

Pepwave MAX BR1 ENT

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 300Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • Tính năng IP Passthrough
Mới
Pepwave_MAX_BR1_Mini_438x350
Đóng

Pepwave MAX BR1 Mini

  • 1 Port WAN chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 hoặc 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n (băng thông 150Mbps)
  • Công suất phát 2.4GHz: 20dBm
  • Tính năng IP Passthrough
Pepwave_MAX_BR1_Pro_438x350
Đóng

Pepwave MAX BR1 Pro

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 26dBm
  • Công suất phát 5GHz: 25dBm
Mới
Pepwave_MAX_BR1_Slim
Đóng

Pepwave MAX BR1 Slim

  • 1 Port WAN chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Fast Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 150Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 25dBm
  • Tính năng IP Passthrough
Mới
Pepwave_MAX_BR1_438x350
Đóng

Pepwave MAX BR1

  • 1 Port WAN chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 150Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 25dBm
  • Tính năng IP Passthrough
  • Tính năng WAN as LAN