Hiển thị 1–12 trong 17 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Teltonika_RUT950_438x324
Đóng

Teltonika RUT950 Dual SIM WiFi Router 4G

  • Chuyên dụng: WiFi Router 4G (Dual SIM)
  • CPU 560Mhz, DDR2 128MB
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 4G (LTE) lên đến 100Mbps
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 3G lên đến 42Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông tối đa 300Mbps (2×2 MIMO)
  • Công suất phát 2.4Ghz tối đa 20dBm
  • Dual SIM Card (1 SIM hoạt động và 1 SIM dự phòng, tự động failover)
  • 1 port WAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 3 port LAN (10/100Mbps) Ethernet
Mới
Teltonika_RUT850_438x324
Đóng

Teltonika RUT850 WiFi Router 4G (For Vehicle)

  • Chuyên dụng: WiFi Router 4G (For Vehicle)
  • CPU 560Mhz, DDR2 64MB
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 4G (LTE) lên đến 150Mbps
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 3G lên đến 42Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông tối đa 150Mbps
  • Công suất phát 2.4Ghz tối đa 20dBm
  • 1 Slot SIM Card
  • 4 chân Power Connector (Power, Ground, Ignition, Reserved)
  • 2 LTE Antenna loại Adhesive, FAKRA-D
  • WiFi Antenna tích hợp bên trong
Teltonika_RUT240_438x350
Đóng

Teltonika RUT240 WiFi Router 4G

  • Chuyên dụng: WiFi Router 4G
  • CPU 400Mhz, DDR2 64MB
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 4G (LTE) lên đến 70Mbps (CAT 4)
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 3G lên đến 42Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông tối đa 150Mbps
  • Công suất phát 2.4Ghz tối đa 20dBm
  • 1 Slot SIM Card
  • 1 port WAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 1 port LAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 2 LTE Antenna loại Swivel, SMA male connector
Mới
Teltonika_RUT230_438x350
Đóng

Teltonika RUT230 WiFi Router 3G

  • Chuyên dụng: WiFi Router 3G
  • CPU 400Mhz, DDR2 64MB
  • Hỗ trợ tốc độ kết nối 3G lên đến 14.4Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông tối đa 150Mbps
  • Công suất phát 2.4Ghz tối đa 20dBm
  • 1 Slot SIM Card
  • 1 port WAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 1 port LAN (10/100Mbps) Ethernet
  • 4 chân DC Connector với 1x Digital Input và 1x Digital Output
  • 1 3G Antenna loại Swivel, SMA male connector
Pepwave_MAX_HD2_IP67_438x350
Đóng

Pepwave MAX HD2 IP67

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • Quản lý tối đa 10 AP Pepwave
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
  • Tính năng Web Filtering Blacklist (Lite)
Mới
Pepwave_MAX_BR1_IP55_438x350
Đóng

Pepwave MAX BR2 IP55

  • 1 Port WAN (PoE Input) chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động đồng thời)
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 2x Embedded 3G Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 300Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 28dBm
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
Pepwave_MAX_BR1_IP55_438x350
Đóng

Pepwave MAX BR1 IP55

  • 1 Port WAN (PoE Input) chuẩn Fast Ethernet
  • 1 Slot Mini-SIM
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 300Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 28dBm
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
Mới
Pepwave_MAX_700_438x350
Đóng

Pepwave MAX 700

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 4 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n/ac (băng thông 1.17Gbps)
  • Công suất phát 2.4GHz: 24dBm
  • Công suất phát 5GHz: 22dBm
  • Tính năng IP Passthrough
  • Tính năng Web Blocking
Mới
Pepwave_MAX_HD4_438x350
Đóng

Pepwave MAX HD4

 

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Slot Mini-SIM(4 slot hoạt động và 4 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 500 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_Mini_438x350
Đóng

Pepwave MAX HD2 Mini

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 300Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 1 Port USB WAN Modem
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_438x350
Đóng

Pepwave MAX HD2

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động đồng thời )
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n/ac băng thông 1.17Gbps
Mới
Pepwave_MAX_Transit_438x350
Đóng

Pepwave MAX Transit

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 26dBm
  • Công suất phát 5GHz: 25dBm