Xem tất cả 12 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Đóng

Edgecore ECS2020-10P 10/28 Gigabit Web-Smart Ethernet Switch (10 Port)

  • 8 ports RJ-45 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W | 100-240 VAC, 50-60 Hz
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
edge-switch-es-48-500-700w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-48-750W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet
  • 4 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 750W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
edge-switch-es-48-500-700w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-48-500W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet
  • 4 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 500W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
edge-switch-48lite
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-48-LITE Managed Gigabit Switch With SFP (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet
  • 4 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 56W
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
  • Tính năng Link Aggregation
  • Tính năng Spanning Tree
edge-switch-es-24-250w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-24-250W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 250W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
edge-switch-es-16-150w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-24-LITE Managed Gigabit Switch With SFP (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 25W
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
  • Tính năng Link Aggregation
  • Tính năng Spanning Tree
Mới
edge-switch-es-16-150w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-16-150W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (16 Port)

  • 16 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 18 Gbps
  • Switching Capacity: 36 Gbps
  • Forwarding Rate: 26.78 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 150W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
edge-switch-es-12f
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-12F Managed Gigabit Fiber Switch (12 Port)

  • 12 port Gigabit SFP
  • 4 port Gigabit Ethernet
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 16 Gbps
  • Switching Capacity: 32 Gbps
  • Forwarding Rate: 23.81 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 56W
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
  • Tính năng Link Aggregation
  • Tính năng Spanning Tree
Mới
Edgecore-ECS2100-52T-438x327
Đóng

Edgecore ECS2100-52T Gigabit Web-Smart Pro Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 104 Gbps Switching Capacity
  • 77.4 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 40 W
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Edgecore-ECS2100-28P-438x327
Đóng

Edgecore ECS2100-28T Gigabit Web-Smart Pro Switch (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 20 W
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Edgecore-ECS2100-10T-438x327
Đóng

Edgecore ECS2100-10T Gigabit Web-Smart Pro Switch (8 Port)

  • 8 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2