♦ Là một thành phần quan trọng và không thể thiếu trong hệ thống mạng, Switch thực hiện chức năng chuyển mạch dùng để đấu nối các host trong cùng một mạng LAN lại với nhau.

♦ Switch Enterprise là dòng Switch chủ yếu dành cho danh nghiệp nên được thiết kế với khả năng chuyển mạch, xử lý dữ liệu lớn, tốc độ nhanh và nhiều tính năng khác đáp ứng cho nhu cầu cao của doanh nghiệp như cung cấp port PoE, port quang SFP…

Xem tất cả 13 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Close

Wi-Tek WI-PS308G Gigabit Switch PoE (150W, 8 PoE)

  • 8 Port Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 150W
  • Exchange Capacity: 16Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Close

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Close

Edgecore ECS2020-10P 10/28 Gigabit Web-Smart Ethernet Switch (10 Port)

  • 8 ports RJ-45 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W | 100-240 VAC, 50-60 Hz
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
edge-switch-es-48-500-700w
Close

Ubiquiti EdgeSwitch ES-48-750W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet
  • 4 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 750W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
edge-switch-es-48-500-700w
Close

Ubiquiti EdgeSwitch ES-48-500W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet
  • 4 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 500W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
edge-switch-48lite
Close

Ubiquiti EdgeSwitch ES-48-LITE Managed Gigabit Switch With SFP (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet
  • 4 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 56W
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
  • Tính năng Link Aggregation
  • Tính năng Spanning Tree
edge-switch-es-24-250w
Close

Ubiquiti EdgeSwitch ES-24-250W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 250W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
edge-switch-es-16-150w
Close

Ubiquiti EdgeSwitch ES-24-LITE Managed Gigabit Switch With SFP (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 25W
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
  • Tính năng Link Aggregation
  • Tính năng Spanning Tree
Mới
edge-switch-es-16-150w
Close

Ubiquiti EdgeSwitch ES-16-150W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (16 Port)

  • 16 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 18 Gbps
  • Switching Capacity: 36 Gbps
  • Forwarding Rate: 26.78 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 150W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
edge-switch-es-12f
Close

Ubiquiti EdgeSwitch ES-12F Managed Gigabit Fiber Switch (12 Port)

  • 12 port Gigabit SFP
  • 4 port Gigabit Ethernet
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 16 Gbps
  • Switching Capacity: 32 Gbps
  • Forwarding Rate: 23.81 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 56W
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
  • Tính năng Link Aggregation
  • Tính năng Spanning Tree
Mới
Edgecore-ECS2100-52T-438x327
Close

Edgecore ECS2100-52T Gigabit Web-Smart Pro Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 104 Gbps Switching Capacity
  • 77.4 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 40 W
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Edgecore-ECS2100-28P-438x327
Close

Edgecore ECS2100-28T Gigabit Web-Smart Pro Switch (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 20 W
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Edgecore-ECS2100-10T-438x327
Close

Edgecore ECS2100-10T Gigabit Web-Smart Pro Switch (8 Port)

  • 8 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2