Xem tất cả 3 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Đóng

SOARNEX ES220-28 Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 22.45W
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Edgecore-ECS4510-28F-438x327
Đóng

Edgecore ECS4510-28F L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 22 ports SFP Gigabit
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 2 ports Gigabit Combo (SFP/RJ45)
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
Mới
Switch-FNS-SFP-24port-438x294
Đóng

IgniteNet FNS-SFP-24 L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (24 Port)

  • 20 ports SFP 1 Gigabit
  • 4 ports Combo SFP/Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port 100M RJ-45 (Outband Management)
  • 1 port Console RJ-45
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table Size
  • 9 KB Jumbo Frames