♦ Cũng giống như Switch Ethernet về tính năng nhưng Switch Gigabit với lợi thế tận dụng công nghệ của sợi quang để có thể truyền dữ liệu với tốc độ nhanh, băng thông cao và có thể truyền đi xa.

♦ Switch Gigabit mang đến độ tin cậy rất cao vì các tín hiệu ánh sáng khi truyền qua cáp quang không bị ảnh hưởng bởi sóng điện từ (yếu tố gây ra nhiễu) và có độ suy hao rất ít so với khi truyền qua cáp Ethernet.

♦ Ngày nay hệ thống cáp quang đã được triển khai rộng rãi trong hệ thống mạng và ngày càng có nhiều thiết bị hỗ trợ cổng kết nối quang do đó Switch Gigabit luôn là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp khi triển khai.

Showing 1–12 of 25 results

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Close

DrayTek Vigor Switch G1280 (24 Port)

- 24 port LAN Gigabit - 4 port combo LAN Gigabit + slot SFP quang Gigabit - Hỗ trợ chia VLAN với chuẩn 802.1q, Port based VLAN, VoIP VLAN - Tính năng LACP giúp gộp băng thông đường truyền - Tính năng Spanning Tree giúp tăng cường độ ổn định hệ thống - IGMP Snooping, QoS tối ưu cho dịch vụ âm thanh và video - Tính năng Storm Control, DoS Attack Prevention - Cấu hình bằng giao diện web và dòng lệnh - Made in Taiwan
Close

DrayTek VigorSwitch G1080 (8 port)

- 8 port LAN Gigabit - Hỗ trợ chia VLAN 802.1q, Port based VLAN (tối đa 8 VLAN) - Tính năng LACP giúp gộp băng thông đường truyền trên port 7 và 8 - IGMP snooping, QoS tối ưu cho dịch vụ âm thanh và video - Tiết kiệm điện theo chuẩn 802.3az Energy Efficient Ethernet - Tương thích với SWM trên các Router DrayTek - Tính năng Storm Control - Cấu hình bằng giao diện web - Made in Taiwan
Mới
Close

Edgecore ECS1020-24T Gigabit Switch (24 GE)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 48 Gbps Switching Capacity
  • 35.7 Mpps Forwarding Rate
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 160W
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Chứng nhận: CE, FCC, BSMI, WEEE, RoHS
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 40°C
 
Mới
Close

Edgecore ECS1020-16T Gigabit Switch (16 GE)

  • 16 ports Gigabit Ethernet
  • 32 Gbps Switching Capacity
  • 23.8 Mpps Forwarding Rate
  • 2 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8.5W
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Chứng nhận: CE, FCC, BSMI, WEEE, RoHS
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 40°C
Mới
Close

SOARNEX EG210-28-4C Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP/RJ-45)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo SFP/RJ-45
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
  • Jumbo Frames: 10K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng DHCP Snooping
Close

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Close

Edgecore ECS2020-10P 10/28 Gigabit Web-Smart Ethernet Switch (10 Port)

  • 8 ports RJ-45 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W | 100-240 VAC, 50-60 Hz
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
Close

SOARNEX ES220-28 Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 22.45W
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Edgecore-ECS4510-28F-438x327
Close

Edgecore ECS4510-28F L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 22 ports SFP Gigabit
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 2 ports Gigabit Combo (SFP/RJ45)
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
Mới
Edgecore-ECS4620-52P-438x297
Close

Edgecore ECS4620-52T L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130.94 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Mới
Edgecore-ECS4620-52P-438x297
Close

Edgecore ECS4620-52P L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch PoE (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130.94 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Edgecore-ECS4620-28F-438x327
Close

Edgecore ECS4620-28F L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 22 ports SFP Gigabit
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 2 ports Gigabit Combo (SFP/RJ45)
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table