♦ Ngày nay xu hướng tốc độ Ethernet ngày càng cao đòi hỏi thiết bị chuyển mạch Switch cũng phải có khả năng xử lý cao. Để đáp ứng yêu cầu thực tế đó dòng sản phẩm Switch Large Enterprise (L2) ra đời. Và với khả năng bảo mật hiệu quả, hiệu suất cao người sử dụng có thể khám phá lợi ích của việc mật độ cổng port cao, đáng tin cậy.

♦ Switch Large Enterprise (L2) có phần cứng mạnh mẽ, phần mềm tiên tiến sẽ cung cấp đầy đủ tính năng dễ dàng đáp ứng nhu cầu cao của các doanh nghiệp ở khắp mọi nơi.

Xem tất cả 10 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Edgecore-ECS4510-28F-438x327
Đóng

Edgecore ECS4510-28F L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 22 ports SFP Gigabit
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 2 ports Gigabit Combo (SFP/RJ45)
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
Mới
Edgecore-ECS4510-28T-438x327
Đóng

Edgecore ECS4510-28T L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Edgecore-ECS4510-28P-438x297
Đóng

Edgecore ECS4510-28P L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch PoE (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Mới
Edgecore-ECS4120-52T-438x297
Đóng

Edgecore ECS4120-52T L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Max System Power Consumption: 45.23 W
Mới
Edgecore-ECS4120-28F-438x297
Đóng

Edgecore ECS4120-28F L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (24 Port)

  • 20 ports SFP Gigabit
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 4 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 1 port GE Out of Band Management
  • 1 port Console
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
Edgecore-ECS4120-28T-438x297
Đóng

Edgecore ECS4120-28T L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Max System Power Consumption: 21.48 W
Mới
Edgecore-ECS4120-28P-43x297
Đóng

Edgecore ECS4120-28P L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch PoE (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 18 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 400 W
  • Max System Power Consumption: 460 W
Edgecore-ECS4100-52T-438x327
Đóng

Edgecore ECS4100-52T L2+ Gigabit Ethernet Access Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 104 Gbps Switching Capacity
  • 77.4 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 12 K Jumbo Frames
  • Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Max System Power Consumption: 40 W
Mới
Edgecore-ECS4100-28T-438x327
Đóng

Edgecore ECS4100-28T L2+ Gigabit Ethernet Access Switch (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.6 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 12 K Jumbo Frames
  • Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Max System Power Consumption: 20 W