♦ Là một thành phần quan trọng và không thể thiếu trong hệ thống mạng, Switch thực hiện chức năng chuyển mạch dùng để đấu nối các host trong cùng một mạng LAN lại với nhau.

 Switch Managed (L2) là dòng Switch Layer 2 với nhiều tính năng mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu cao của các doanh nghiệp.

 Switch Managed (L2) được quản lý, cấu hình thông qua giao diện WebUI hoặc CLI giúp cho người sử dụng tối ưu hệ thống mạng của mình tùy theo từng yêu cầu cụ thể, đây cũng là ưu điểm khác biệt nổi bật so với các dùng Switch Unmanaged.

Hiển thị 1–12 trong 16 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

Wi-Tek WI-MS326GF Gigabit Switch (24 GE + 2 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Exchange Capacity: 56Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Đóng

Wi-Tek WI-MS318GF Gigabit Switch (16 GE + 2 SFP)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Exchange Capacity: 20Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Đóng

Wi-Tek WI-MS310GF Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Exchange Capacity: 20Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Đóng

Wi-Tek WI-MS308G Gigabit Switch (8 GE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 16Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 9.216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng IGMP Snooping V1/V2/V3
  • Tính năng 802.3ad LACP
Mới
Đóng

SOARNEX ES220-28 Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 22.45W
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Edgecore-ECS4510-28F-438x327
Đóng

Edgecore ECS4510-28F L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 22 ports SFP Gigabit
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 2 ports Gigabit Combo (SFP/RJ45)
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
Mới
Edgecore-ECS4620-52P-438x297
Đóng

Edgecore ECS4620-52T L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130.94 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Mới
Edgecore-ECS4620-52P-438x297
Đóng

Edgecore ECS4620-52P L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch PoE (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130.94 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Mới
Edgecore-ECS4510-28T-438x327
Đóng

Edgecore ECS4510-28T L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Edgecore-ECS4510-28P-438x297
Đóng

Edgecore ECS4510-28P L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch PoE (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Mới
Edgecore-ECS4120-52T-438x297
Đóng

Edgecore ECS4120-52T L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Max System Power Consumption: 45.23 W
Mới
Edgecore-ECS4120-28F-438x297
Đóng

Edgecore ECS4120-28F L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (24 Port)

  • 20 ports SFP Gigabit
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 4 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 1 port GE Out of Band Management
  • 1 port Console
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames