♦ Là một thành phần quan trọng và không thể thiếu trong hệ thống mạng, Switch thực hiện chức năng chuyển mạch dùng để đấu nối các host trong cùng một mạng LAN lại với nhau.

 Switch Managed (L2) là dòng Switch Layer 2 với nhiều tính năng mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu cao của các doanh nghiệp.

 Switch Managed (L2) được quản lý, cấu hình thông qua giao diện WebUI hoặc CLI giúp cho người sử dụng tối ưu hệ thống mạng của mình tùy theo từng yêu cầu cụ thể, đây cũng là ưu điểm khác biệt nổi bật so với các dùng Switch Unmanaged.

Showing 1–12 of 24 results

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Close

DrayTek VigorSwitch P2280 (24 Port)

Switch 28 cổng Layer 2 Managed Gigabit Switch PoE, cho doanh nghiệp, văn phòng, phòng game triển khai các dịch vụ như camera IP, VoIP...
  • 24 cổng Gigabit Ethernet PoE+ chuẩn 802.3at/af, RJ45.
  • 4 cổng combo Gigabit SFP/RJ-45.
  • Công suất mỗi cổng 30 wat, tổng công suất lên đến 385 watt PoE.
  • Lập lịch tắt/mở nguồn qua PoE, điều chỉnh dòng điện câp nguồn.
  • Port-based & 802.1Q tag-based VLAN.
  • Triển khai dịch vụ VoIP dễ dàng và tăng tính ổn định với Auto Voice VLAN.
  • Cải thiện hiệu năng với QoS.
  • Hỗ trợ Dual-stack IPv4/IPv6.
  • Quản lý Switch với Switch Management của Vigor Router.
Close

DrayTek VigorSwitch G2280 (28 Port)

28-Port L2 Managed Gigabit Switch - 24 port LAN Gigabit - 4 port combo LAN Gigabit + slot SFP quang Gigabit - Hỗ trợ chia VLAN với chuẩn 802.1q, Port based VLAN, MAC based VLAN, Protocol-based VLAN, VoIP VLAN, Q-in-Q - Tính năng LACP giúp gộp băng thông đường truyền - Tính năng Spanning Tree, Loop detection giúp tăng cường độ ổn định hệ thống - IGMP snooping, QoS tối ưu cho dịch vụ âm thanh và video - DHCP snooping chống giả mạo DHCP server - ACL, Port security, IP Source Guard, ARP Inspection, DoS, Jumbo Frame - Cấu hình bằng giao diện web và dòng lệnh - Made in Taiwan
Mới
Close

SOARNEX EG210-28-4C Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP/RJ-45)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo SFP/RJ-45
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
  • Jumbo Frames: 10K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng DHCP Snooping
Close

Edgecore ECS2020-10T Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8.03 W
  • Hỗ trợ tính năng Spanning Tree Protocol
Close

Edgecore ECS2020-28T Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 18.9 W
  • Hỗ trợ tính năng Spanning Tree Protocol
Close

Edgecore ECS2100-10T Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W
Close

Edgecore ECS2100-28T Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 20 W
Mới
Close

Edgecore ECS2100-52T Gigabit Switch (48 GE + 4 SFP)

  • 48 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 104 Gbps Switching Capacity
  • 77.4 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 12 Mbits Packet Buffer
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 40 W
Close

Wi-Tek WI-MS326GF Gigabit Switch (24 GE + 2 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Exchange Capacity: 56Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Close

Wi-Tek WI-MS318GF Gigabit Switch (16 GE + 2 SFP)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Exchange Capacity: 20Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Close

Wi-Tek WI-MS310GF Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Exchange Capacity: 20Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Close

Wi-Tek WI-MS308G Gigabit Switch (8 GE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 16Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 9.216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng IGMP Snooping V1/V2/V3
  • Tính năng 802.3ad LACP