♦ Power over Ethernet (PoE) là công nghệ cho phép cung cấp điện áp đến các thiết bị thông qua việc sử dụng dây cáp mạng Ethernet. Switch PoE 802.3af/at là thiết bị kết hợp tính năng của Switch và khả năng cung cấp nguồn điện cho thiết bị đầu cuối mà chỉ cần một dây cáp mạng Ethernet. Điều này mang lại lợi ích cho việc mở rộng hệ thống mạng đến bất cứ nơi nào dù không có đường dây điện hay ổ cắm một cách đơn giản, hiệu quả nhất và với việc ngày nay càng có nhiều thiết bị hỗ trợ chuẩn PoE 802.3af/at thì Switch PoE 802.3af/at luôn là sự lựa chọn lý tưởng cho hệ thống mạng.

Edgecore ECS2100-28P Gigabit Web-Smart Pro Switch PoE (24 Port)
Đánh giá nội dung

Xem tất cả 13 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Edgecore-ECS2100-28P-438x327
Đóng

Edgecore ECS2100-28P Gigabit Web-Smart Pro Switch PoE (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 200 W
  • Max System Power Consumption: 260 W
Mới
Edgecore-ECS2100-10P-438x327
Đóng

Edgecore ECS2100-10P Gigabit Web-Smart Pro Switch PoE (8 Port)

  • 8 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 125 W
  • Max System Power Consumption: 160 W
Mới
unifi-us-48-500w438x327
Đóng

UniFi US-48-750W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 2 port quang SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 750W
Mới
unifi-us-48-500w438x327
Đóng

UniFi US-48-500W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 2 port quang SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 500W
Mới
unifi-us-24-500w438x327
Đóng

UniFi US-24-500W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 500W
  • Tính năng VLAN
Mới
unifi-us-24-250w438x327
Đóng

UniFi US-24-250W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 250W
  • Tính năng VLAN
Mới
unifi-us-16-150w438x327
Đóng

UniFi US-16-150W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (16 Port)

  • 16 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 18 Gbps
  • Switching Capacity: 36 Gbps
  • Forwarding Rate: 26.78 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 150W
  • Tính năng VLAN
Mới
switch-us-8-150w438x327
Đóng

UniFi US-8-150W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (8 Port)

  • 8 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • Non-Blocking Throughput: 10 Gbps
  • Switching Capacity: 20 Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88 Mpps
  • Management Interface: Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 150W
  • Tính năng VLAN
  • Tính năng Spanning Tree
  • Tính năng Storm Control
Mới
Open_mesh_S48_Switch
Đóng

Open-Mesh S48 Switch PoE Cloud-Managed (48 Port)

  • Zero Config Plug and Play
  • Free Cloud Managerment
  • Free iOS/Android Apps
  • 48 ports 10/100/1000 Mbps Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 104 Gbps Switching Capacity
  • Forwarding Mode: Store and Forward
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB SDRAM
Mới
Open_mesh_S24_Switch
Đóng

Open-Mesh S24 Switch PoE Cloud-Managed (24 Port)

  • Zero Config Plug and Play
  • Free Cloud Managerment
  • Free iOS/Android Apps
  • 24 ports 10/100/1000 Mbps Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • Forwarding Mode: Store and Forward
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB SDRAM
Mới
Open_mesh_S8_Switch
Đóng

Open-Mesh S8 Switch PoE Cloud-Managed (8 Port)

  • Zero Config Plug and Play
  • Free Cloud Managerment
  • Free iOS/Android Apps
  • 8 ports 10/100/1000 Mbps Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports Ethernet Gigabit Uplink
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 24 Gbps Switching Capacity
  • Forwarding Mode: Store and Forward
  • 32 MB Flash Memory
Mới
Switch-FNS-PoE-24-port-400x300
Đóng

IgniteNet FNS-POE-24 Switch PoE L2 Gigabit 802.3AF/AT (24 Port)

  • 24 ports 100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table Size
  • 9 KB Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 370W
  • Max System Power Consumption: 460W
Mới
Switch-FNS-PoE-10port-438x324
Đóng

IgniteNet FNS-POE-10 Switch PoE L2 Gigabit 802.3AF/AT (8 Port)

  • 8 ports 100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP 1 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • Packet Buffer: 4.1Mbit
  • 8 K MAC Address Table Size
  • 10 KB Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 125W