♦ Power over Ethernet (PoE) là công nghệ cho phép cung cấp điện áp đến các thiết bị thông qua việc sử dụng dây cáp mạng Ethernet.

 Switch PoE Managed (L2) là thiết bị kết hợp tính năng của Switch Managed Layer 2 (là loại Switch Layer 2 mà người sử dụng có thể quản lý, cấu hình thông qua giao diện WebUI hoặc CLI) và khả năng cung cấp nguồn điện cho thiết bị đầu cuối mà chỉ cần một dây cáp mạng Ethernet. Điều này mang lại lợi ích cho việc mở rộng hệ thống mạng đến bất cứ nơi nào dù không có đường dây điện hay ổ cắm một cách đơn giản, hiệu quả nhất và với việc ngày nay càng có nhiều thiết bị hỗ trợ chuẩn PoE thì Switch PoE Managed (L2) luôn là sự lựa chọn lý tưởng cho bất kỳ hệ thống mạng nào cần nhiều tính năng mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu cao của các doanh nghiệp.

Wi-Tek WI-PMS326GF Gigabit Switch PoE (400W, 24 PoE + 2 SFP)
Đánh giá nội dung

Xem tất cả 10 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PMS326GF Gigabit Switch PoE (400W, 24 PoE + 2 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 400W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Exchange Capacity: 56Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PMS318GF Gigabit Switch PoE (350W, 16 PoE + 2 SFP)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 350W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Exchange Capacity: 32Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 23.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PMS310GF Gigabit Switch PoE (150W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Exchange Capacity: 20Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
Đóng

SOARNEX EP220-52-740 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (740W, 48 PoE + 4 SFP)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 – 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Đóng

SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Đóng

SOARNEX EP220-10-78 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (78W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 78W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Đóng

SOARNEX EG210-52-740W Gigabit Switch PoE (740W, 48 PoE + 4 Combo)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 – 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1500KB
Đóng

SOARNEX EG210-28-370W Gigabit Switch PoE (370W, 24 PoE + 4 Combo)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 512.5KB
Đóng

SOARNEX EG210-20-185W Gigabit Switch PoE (185W, 16 PoE + 4 Combo)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 185W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 40Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Đóng

SOARNEX EG210-10-123W Gigabit Switch PoE (123W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB