♦ Power over Ethernet (PoE) là công nghệ cho phép cung cấp điện áp đến các thiết bị thông qua việc sử dụng dây cáp mạng Ethernet.

 Switch PoE Managed (L2) là thiết bị kết hợp tính năng của Switch Managed Layer 2 (là loại Switch Layer 2 mà người sử dụng có thể quản lý, cấu hình thông qua giao diện WebUI hoặc CLI) và khả năng cung cấp nguồn điện cho thiết bị đầu cuối mà chỉ cần một dây cáp mạng Ethernet. Điều này mang lại lợi ích cho việc mở rộng hệ thống mạng đến bất cứ nơi nào dù không có đường dây điện hay ổ cắm một cách đơn giản, hiệu quả nhất và với việc ngày nay càng có nhiều thiết bị hỗ trợ chuẩn PoE thì Switch PoE Managed (L2) luôn là sự lựa chọn lý tưởng cho bất kỳ hệ thống mạng nào cần nhiều tính năng mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu cao của các doanh nghiệp.

Showing 1–12 of 16 results

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Close

DrayTek VigorSwitch P1280

24-Port Gigabit Web Smart PoE Switch - 24 port LAN Gigabit PoE 802.3af/at - 04 port combo Gigabit RJ45 + SFP slot Gigabit - Quy định mức độ ưu tiên cho từng port - Quy định mức công suất tối đa cho từng port (W) - Theo dõi mức tiêu thụ của từng port (W / A) - Lập lịch cấp nguồn cho từng port (tiết kiệm điện năng) - Hỗ trợ chia VLAN 802.1q, Port based VLAN, VoIP VLAN - Tính năng LACP giúp gộp băng thông các đường truyền - Tính năng Spanning Tree giúp tăng cường độ ổn định hệ thống - IGMP snooping, QoS tối ưu cho dịch vụ âm thanh và video - Tính năng Storm Control, DoS Attack Prevention - Cấu hình bằng giao diện web và dòng lệnh. - Tổng công suất nguồn cấp PoE: 340W - Made in Taiwan
Close

DrayTek VigorSwitch P1092 (8 Port)

8-Port Gigabit Smart Lite PoE Managed Switch - 8 port LAN Gigabit PoE 802.3af/at - 2 slot SFP quang Gigabit dùng uplink - Tính năng tự động phân bổ năng lượng (Dynamic Power Budget Distribution) - Tắt/mở PoE cho từng port qua diện Web - Hỗ trợ chia VLAN 802.1q, Port based VLAN - Tính năng LACP giúp gộp băng thông đường truyền - IGMP snooping, QoS tối ưu cho dịch vụ âm thanh và video - Tính năng Storm Control - Cấu hình bằng giao diện web và dòng lệnh - Made in Taiwan
Mới
Close

Edgecore ECS2100-28P Gigabit Switch PoE (200W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 200 W
Close

Edgecore ECS2100-10P Gigabit Switch PoE (125W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 125 W
Mới
Close

Edgecore ECS2020-28P Gigabit Switch PoE (190W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 190 W
  • Max System Power Consumption: 210.2 W
Close

Edgecore ECS2020-10P Gigabit Switch PoE (70W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 70 W
  • Max System Power Consumption: 80 W
Mới
Close

Wi-Tek WI-PMS326GF Gigabit Switch PoE (400W, 24 PoE + 2 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 400W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Exchange Capacity: 56Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
Mới
Close

Wi-Tek WI-PMS318GF Gigabit Switch PoE (350W, 16 PoE + 2 SFP)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 - 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 350W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Exchange Capacity: 32Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 23.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
Mới
Close

Wi-Tek WI-PMS310GF Gigabit Switch PoE (150W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Exchange Capacity: 20Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 4Mb
  • Jumbo Frame: 10.240 Bytes
Close

SOARNEX EP220-52-740 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (740W, 48 PoE + 4 SFP)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 - 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Close

SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Close

SOARNEX EP220-10-78 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (78W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 78W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88Mpps
  • MAC Address Table: 16K