♦ Power over Ethernet (PoE) là công nghệ cho phép cung cấp điện áp đến các thiết bị thông qua việc sử dụng dây cáp mạng Ethernet.

♦ Switch PoE Unmanaged là thiết bị kết hợp tính năng của Switch Unmanaged (là loại Switch dễ sử dụng, chỉ cần cắm vào là chạy mà không cần phải cấu hình do đó người sử dụng không cần phải có kiến thức chuyên sâu về IT) và khả năng cung cấp nguồn điện cho thiết bị đầu cuối mà chỉ cần một dây cáp mạng Ethernet. Điều này mang lại lợi ích cho việc mở rộng hệ thống mạng đến bất cứ nơi nào dù không có đường dây điện hay ổ cắm một cách đơn giản, hiệu quả nhất và với việc ngày nay càng có nhiều thiết bị hỗ trợ chuẩn PoE thì Switch PoE Unmanaged luôn là sự lựa chọn lý tưởng cho bất kỳ hệ thống mạng nào cần sự đơn giản, thích hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng, hộ gia đình…Ngoài ra Switch PoE Unmanaged còn cung cấp cho người sử dụng tín hiệu và tình trạng kết nối thông qua đèn tín hiệu LED trên các port.

Wi-Tek WI-PS318GF Gigabit Switch PoE (200W, 16 PoE + 2 SFP)
5 (100%) 3 votes

Xem tất cả 17 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PS318GF Gigabit Switch PoE (200W, 16 PoE + 2 SFP)

  • 16 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 200W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 200W
  • Exchange Capacity: 36Gbps
  • MAC Address Table: 16K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PS326GF Gigabit Switch PoE (350W, 24 PoE + 2 SFP)

  • 24 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 350W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 350W
  • Backbound Bandwidth: 52Gbps
  • MAC Address Table: 16K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PS310GF Gigabit Switch PoE (150W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 120W
  • Exchange Capacity: 20Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

Wi-Tek WI-PS308G Gigabit Switch PoE (150W, 8 PoE)

  • 8 Port Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 150W
  • Exchange Capacity: 16Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Đóng

Wi-Tek WI-PS305G Gigabit Switch PoE (65W, 4 PoE + 1 GE)

  • 5 Port Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng số port Ethernet: 1 (Port Uplink)
  • Tổng công suất PoE Budget: 65W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 65W
  • Exchange Capacity: 10Gbps
  • MAC Address Table: 2K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

Wi-Tek WI-PS526G 10/100Mbps Switch PoE (150W, 24 PoE + 2 GE)

  • 24 Port Fast Ethernet và 2 Port Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng số port Ethernet: 2 (Port 25 – 26)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 150W
  • Exchange Capacity: 8.8Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

Wi-Tek WI-PS518G 10/100Mbps Switch PoE (150W, 16 PoE + 2 GE)

  • 16 Port Fast Ethernet và 2 Port Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng số port Ethernet: 2 (Port 17 – 18,Uplink)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 150W
  • Exchange Capacity: 7.2Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

Wi-Tek WI-PS509 10/100Mbps Switch PoE (65W, 8 PoE + 1 FE)

  • 9 Port 10/100Mbps Fast Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng số port Ethernet: 1 (Port 9, Uplink)
  • Tổng công suất PoE Budget: 65W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 65W
  • Backbound Bandwidth: 1.8Gbps
  • MAC Address Table: 2K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

Wi-Tek WI-PS505 10/100Mbps Switch PoE (25W, 4 PoE + 1 FE)

  • 5 Port 10/100Mbps Fast Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng số port Ethernet: 1 (Port Uplink)
  • Tổng công suất PoE Budget: 25W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 25W
  • Backbound Bandwidth: 1Gbps
  • MAC Address Table: 1K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

SOARNEX EG130-20-185W Gigabit Switch PoE (185W, 16 PoE + 4 Combo)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 185W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 40Gbps
  • Forwarding Rate: 29.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Đóng

SOARNEX EG130-10-123W Gigabit Switch PoE (123W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Đóng

SOARNEX EP120-24-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 21.2W (không PoE)
  • Switching Capacity: 48Gbps
  • Forwarding Rate: 35.7Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Đóng

SOARNEX EP120-16-246 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (246W, 16 PoE)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 246W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 9.42W (không PoE)
  • Switching Capacity: 32Gbps
  • Forwarding Rate: 23.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Đóng

SOARNEX EP120-08-123 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (123W, 8 PoE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 5.1W (không PoE)
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Đóng

SOARNEX EP100-08-62 Gigabit Switch PoE (62W, 4 PoE + 4 GE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng số port Ethernet: 4 (Port 5 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 62W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 65.22W
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Đóng

SOARNEX EP100-05-31 Gigabit Switch PoE (31W, 4 PoE + 1 GE)

  • 5 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng số port Ethernet: 1 (Port 5)
  • Tổng công suất PoE Budget: 31W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 34W
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Forwarding Rate: 1.19Mpps
  • MAC Address Table: 2K
Mới
Đóng

SOARNEX EP100-08-31 10/100Mbps Switch PoE (31W, 4 PoE + 4 FE)

  • 8 Port 10/100Mbps Fast Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng số port Ethernet: 4 (Port 5 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 31W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 15.4W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 34W
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Forwarding Rate: 7.44Mpps
  • MAC Address Table: 8K