Xem tất cả 8 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

SOARNEX EG130-20-185W Gigabit Switch PoE (185W, 16 PoE + 4 Combo)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 185W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 40Gbps
  • Forwarding Rate: 29.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Đóng

SOARNEX EG130-10-123W Gigabit Switch PoE (123W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Đóng

SOARNEX EP120-24-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 21.2W (không PoE)
  • Switching Capacity: 48Gbps
  • Forwarding Rate: 35.7Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Đóng

SOARNEX EP120-16-246 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (246W, 16 PoE)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 246W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 9.42W (không PoE)
  • Switching Capacity: 32Gbps
  • Forwarding Rate: 23.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Đóng

SOARNEX EP120-08-123 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (123W, 8 PoE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 5.1W (không PoE)
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Đóng

SOARNEX EP100-08-62 Gigabit Switch PoE (62W, 4 PoE + 4 GE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng số port Ethernet: 4 (Port 5 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 62W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 65.22W
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Đóng

SOARNEX EP100-05-31 Gigabit Switch PoE (31W, 4 PoE + 1 GE)

  • 5 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng số port Ethernet: 1 (Port 5)
  • Tổng công suất PoE Budget: 31W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 34W
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Forwarding Rate: 1.19Mpps
  • MAC Address Table: 2K
Mới
Đóng

SOARNEX EP100-08-31 10/100Mbps Switch PoE (31W, 4 PoE + 4 FE)

  • 8 Port 10/100Mbps Fast Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng số port Ethernet: 4 (Port 5 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 31W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 15.4W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 34W
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Forwarding Rate: 7.44Mpps
  • MAC Address Table: 8K