♦ Switch Unmanaged là Switch cho phép người sử dụng kết nối các thiết bị lại với nhau một cách đơn giản và nhanh chóng nhất, dễ sử dụng chỉ cần cắm vào là chạy (plug and play) mà không cần phải cấu hình do đó người sử dụng không cần phải có kiến thức chuyên sâu về IT. Ngoài ra Switch Unmanaged còn cung cấp cho người sử dụng tín hiệu và tình trạng kết nối thông qua đèn tín hiệu LED trên các port.

♦ Switch Unmanaged là giải pháp phù hợp cho bất kỳ hệ thống mạng nào cần sự đơn giản, thích hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng, hộ gia đình…

Wi-Tek WI-SG124F Gigabit Switch (24 GE + 2 SFP)
5 (100%) 3 votes

Xem tất cả 21 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

Wi-Tek WI-SG124F Gigabit Switch (24 GE + 2 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Exchange Capacity: 52Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 38.6Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Đóng

Wi-Tek WI-SG124 Gigabit Switch (24 GE)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 48Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 35.7Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng Full Wire-speed
Đóng

Wi-Tek WI-SG116F Gigabit Switch (16 GE + 2 SFP)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Exchange Capacity: 36Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 26.72Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Đóng

Wi-Tek WI-SG116 Gigabit Switch (16 GE)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 32Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 23.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng Full Wire-speed
Đóng

Wi-Tek WI-SG108 Gigabit Switch (8 GE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 16Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng Full Wire-speed
Đóng

Wi-Tek WI-SG105 Gigabit Switch (5 GE)

  • 5 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 10Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 7.4Mpps
  • MAC Address Table: 2K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng Full Wire-speed
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PS318GF Gigabit Switch PoE (200W, 16 PoE + 2 SFP)

  • 16 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 200W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 200W
  • Exchange Capacity: 36Gbps
  • MAC Address Table: 16K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PS326GF Gigabit Switch PoE (350W, 24 PoE + 2 SFP)

  • 24 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 350W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 350W
  • Backbound Bandwidth: 52Gbps
  • MAC Address Table: 16K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
Đóng

Wi-Tek WI-PS310GF Gigabit Switch PoE (150W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 120W
  • Exchange Capacity: 20Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

Wi-Tek WI-PS308G Gigabit Switch PoE (150W, 8 PoE)

  • 8 Port Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 150W
  • Exchange Capacity: 16Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Đóng

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
smc-networks-GS2410-438x324
Đóng

SMC SMCGS2410 Gigabit EZ Switch (24 Port)

  • 24 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Switching Capacity: 48Gbps
  • Throughput: 35.7Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: Internal Memory 512 KB, Flash 2M
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng DHCP Prevention
  • Tính năng Loopback Detection and Prevention
Mới
smc-networks-GS1610-438x324
Đóng

SMC SMCGS1610 Gigabit EZ Switch (16 Port)

  • 16 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Switching Capacity: 32Gbps
  • Throughput: 23.8Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: Internal Memory 512 KB, Flash 2M
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng DHCP Prevention
  • Tính năng Loopback Detection and Prevention
Mới
smc-networks-GS801-438x324
Đóng

SMC SMCGS801 Gigabit EZ Switch (8 Port)

  • 8 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Throughput: 11.9Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2M Bits
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng QoS
  • Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng IEEE 802.3az
Mới
smc-networks-GS501-438x324
Đóng

SMC SMCGS501 Gigabit EZ Switch (5 Port)

  • 5 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • Throughput: 7.4Mpps
  • Switching Database: 2K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2M Bits
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng QoS
  • Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng IEEE 802.3az
Mới
smc-networks-GS1601P-438x324
Đóng

SMC SMCGS1601P Gigabit EZ Switch PoE (16 Port)

  • 16 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE: 200W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 32Gbps
  • Throughput: 24Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2M Bits
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
smc-networks-GS801P-438x325
Đóng

SMC SMCGS801P Gigabit EZ Switch PoE (8 Port)

  • 8 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE: 105W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Throughput: 12Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: 1M Bits
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Mới
smc-networks-GS501P-438x327
Đóng

SMC SMCGS501P Gigabit EZ Switch PoE (5 Port)

  • 5 Port 10/100/1000BASE-TX Ethernet
  • Tổng số port PoE: 1 (Port 1)
  • Tổng công suất PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • Throughput: 7.4Mpps
  • Switching Database: 2K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2K Bits
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Mới
smc-networks-FS2601P-438x324
Đóng

SMC SMCFS2601P 10/100Mbps EZ Switch PoE (24 Port)

  • 24 Port 10/100BASE-TX Ethernet
  • 2 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet Combo (RJ45/SFP)
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE: 180W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 8.8Gbps
  • Throughput: 6.5Mpps
  • Switching Database: 4K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2.75M Bits /Device
  • Jumbo Frames: 1536 Bytes
Mới
smc-networks-FS1601P-438x324
Đóng

SMC SMCFS1601P 10/100Mbps EZ Switch PoE (16 Port)

  • 16 Port 10/100BASE-TX Ethernet
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE: 200W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 3.2Gbps
  • Throughput: 2.4Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2M Bits (256K Bytes) /Device
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100Mbps)
Mới
smc-networks-FS801P-438x324
Đóng

SMC SMCFS801P 10/100Mbps EZ Switch PoE (8 Port)

  • 8 Port 10/100BASE-TX Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE: 105W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Throughput: 1.2Mpps
  • Switching Database: 2K MAC address entries
  • Memory Buffer: 440K Bits (55K Bytes) /Device
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100Mbps)