♦ Switch Unmanaged là Switch cho phép người sử dụng kết nối các thiết bị lại với nhau một cách đơn giản và nhanh chóng nhất, dễ sử dụng chỉ cần cắm vào là chạy (plug and play) mà không cần phải cấu hình do đó người sử dụng không cần phải có kiến thức chuyên sâu về IT. Ngoài ra Switch Unmanaged còn cung cấp cho người sử dụng tín hiệu và tình trạng kết nối thông qua đèn tín hiệu LED trên các port.

♦ Switch Unmanaged là giải pháp phù hợp cho bất kỳ hệ thống mạng nào cần sự đơn giản, thích hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng, hộ gia đình…

Showing 1–12 of 23 results

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Close

Edgecore ECS1020-24T Gigabit Switch (24 GE)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 48 Gbps Switching Capacity
  • 35.7 Mpps Forwarding Rate
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 160W
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Chứng nhận: CE, FCC, BSMI, WEEE, RoHS
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 40°C
 
Mới
Close

Edgecore ECS1020-16T Gigabit Switch (16 GE)

  • 16 ports Gigabit Ethernet
  • 32 Gbps Switching Capacity
  • 23.8 Mpps Forwarding Rate
  • 2 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8.5W
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Chứng nhận: CE, FCC, BSMI, WEEE, RoHS
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 40°C
Close

Wi-Tek WI-SG124F Gigabit Switch (24 GE + 2 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Exchange Capacity: 52Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 38.6Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Close

Wi-Tek WI-SG124 Gigabit Switch (24 GE)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 48Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 35.7Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng Full Wire-speed
Close

Wi-Tek WI-SG116F Gigabit Switch (16 GE + 2 SFP)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Exchange Capacity: 36Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 26.72Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Close

Wi-Tek WI-SG116 Gigabit Switch (16 GE)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 32Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 23.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng Full Wire-speed
Close

Wi-Tek WI-SG108 Gigabit Switch (8 GE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 16Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng Full Wire-speed
Close

Wi-Tek WI-SG105 Gigabit Switch (5 GE)

  • 5 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Exchange Capacity: 10Gbps
  • Packet Forwarding Rate: 7.4Mpps
  • MAC Address Table: 2K
  • Packet Buffer Memory: 1.5Mb
  • Jumbo Frame: 15.000 Bytes
  • Hỗ trợ Port VLAN (Port isolation)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng Full Wire-speed
Mới
Close

Wi-Tek WI-PS318GF Gigabit Switch PoE (200W, 16 PoE + 2 SFP)

  • 16 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 - 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 200W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 200W
  • Exchange Capacity: 36Gbps
  • MAC Address Table: 16K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
Close

Wi-Tek WI-PS326GF Gigabit Switch PoE (350W, 24 PoE + 2 SFP)

  • 24 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 350W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 350W
  • Backbound Bandwidth: 52Gbps
  • MAC Address Table: 16K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
Close

Wi-Tek WI-PS310GF Gigabit Switch PoE (150W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 120W
  • Exchange Capacity: 20Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Close

Wi-Tek WI-PS308G Gigabit Switch PoE (150W, 8 PoE)

  • 8 Port Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 150W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 150W
  • Exchange Capacity: 16Gbps
  • MAC Address Table: 8K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)