Xem tất cả 11 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
smc-networks-GS2410-438x324
Đóng

SMC SMCGS2410 Gigabit EZ Switch (24 Port)

  • 24 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Switching Capacity: 48Gbps
  • Throughput: 35.7Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: Internal Memory 512 KB, Flash 2M
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng DHCP Prevention
  • Tính năng Loopback Detection and Prevention
Mới
smc-networks-GS1610-438x324
Đóng

SMC SMCGS1610 Gigabit EZ Switch (16 Port)

  • 16 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Switching Capacity: 32Gbps
  • Throughput: 23.8Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: Internal Memory 512 KB, Flash 2M
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng DHCP Prevention
  • Tính năng Loopback Detection and Prevention
Mới
smc-networks-GS801-438x324
Đóng

SMC SMCGS801 Gigabit EZ Switch (8 Port)

  • 8 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Throughput: 11.9Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2M Bits
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng QoS
  • Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng IEEE 802.3az
Mới
smc-networks-GS501-438x324
Đóng

SMC SMCGS501 Gigabit EZ Switch (5 Port)

  • 5 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • Throughput: 7.4Mpps
  • Switching Database: 2K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2M Bits
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng QoS
  • Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng IEEE 802.3az
Mới
smc-networks-GS1601P-438x324
Đóng

SMC SMCGS1601P Gigabit EZ Switch PoE (16 Port)

  • 16 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE: 200W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 32Gbps
  • Throughput: 24Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2M Bits
  • Jumbo Frames: 9216 Bytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
smc-networks-GS801P-438x325
Đóng

SMC SMCGS801P Gigabit EZ Switch PoE (8 Port)

  • 8 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE: 105W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Throughput: 12Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: 1M Bits
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Mới
smc-networks-GS501P-438x327
Đóng

SMC SMCGS501P Gigabit EZ Switch PoE (5 Port)

  • 5 Port 10/100/1000BASE-TX Ethernet
  • Tổng số port PoE: 1 (Port 1)
  • Tổng công suất PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • Throughput: 7.4Mpps
  • Switching Database: 2K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2K Bits
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
Mới
smc-networks-FS2601P-438x324
Đóng

SMC SMCFS2601P 10/100Mbps EZ Switch PoE (24 Port)

  • 24 Port 10/100BASE-TX Ethernet
  • 2 Port 10/100/1000BASE-T Ethernet Combo (RJ45/SFP)
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE: 180W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 8.8Gbps
  • Throughput: 6.5Mpps
  • Switching Database: 4K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2.75M Bits /Device
  • Jumbo Frames: 1536 Bytes
Mới
smc-networks-FS1601P-438x324
Đóng

SMC SMCFS1601P 10/100Mbps EZ Switch PoE (16 Port)

  • 16 Port 10/100BASE-TX Ethernet
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE: 200W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 3.2Gbps
  • Throughput: 2.4Mpps
  • Switching Database: 8K MAC address entries
  • Memory Buffer: 2M Bits (256K Bytes) /Device
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100Mbps)
Mới
smc-networks-FS801P-438x324
Đóng

SMC SMCFS801P 10/100Mbps EZ Switch PoE (8 Port)

  • 8 Port 10/100BASE-TX Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE: 105W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Throughput: 1.2Mpps
  • Switching Database: 2K MAC address entries
  • Memory Buffer: 440K Bits (55K Bytes) /Device
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100Mbps)