Hiển thị 1–12 trong 236 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Đóng

SOARNEX ES220-28-24F Switch Fiber (24 SFP + 4 SFP-10G)

  • 24 Port SFP
  • 4 Port SFP+ 10G
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 33.4W
  • Switching Capacity: 128Gbps
  • Forwarding Rate: 95.2Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

4ipnet WHG713 WLAN Gateway Controller (600 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị 4ipnet Access Point
  • Hỗ trợ lên đến 600 AP
  • Hỗ trợ lên đến 30.000 Local Accounts hoặc 30.000 On-Demand Accounts
  • 2x Gigabit Ethernet WAN Port, Auto-MDIX, RJ-45
  • 2x Gigabit SFP WAN Port
  • 6x Gigabit Ethernet LAN Port, Auto-MDIX, RJ-45
  • 2x Gigabit SFP LAN Port
  • 1x Console Port RJ45
  • 2x USB 3.0
  • Hỗ trợ tính năng Customizable Captive Portal
  • Hỗ trợ tính năng Social Media Login
Mới
Đóng

Edgecore EWS5207 WLAN Gateway Controller (1500 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 1.500 AP
  • Hỗ trợ lên đến 30.000 Local Accounts hoặc 30.000 On-Demand Accounts
  • 2x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x WAN 10G SFP+
  • 2x LAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x LAN 10G SFP+
Mới
Đóng

Edgecore EWS5204 WLAN Gateway Controller (600 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 600 AP
  • Hỗ trợ lên đến 30.000 Local Accounts hoặc 30.000 On-Demand Accounts
  • Hỗ trợ quản lý lên đến 30 Switch
  • 2x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x WAN SFP
  • 6x LAN Gigabit Ethernet Port
Đóng

Edgecore EWS5202 WLAN Gateway Controller (80 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 80 AP
  • Hỗ trợ lên đến 10.000 Local Accounts hoặc 10.000 On-Demand Accounts
  • Hỗ trợ quản lý lên đến 10 Switch
  • 2x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x LAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x USB 3.0 Port
Mới
Đóng

Edgecore ECWO5210-L Outdoor 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port (hỗ trợ PoE Out chuẩn 802.3af)
  • 1x Console Port
  • 3×3 MIMO
Mới
Đóng

Edgecore ECWO5211-L Outdoor 802.11ac Wave2 2×2 MU-MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • 4x Antenna rời đầu connector N-type
Mới
Đóng

Edgecore ECW5410-L 802.11ac Wave2 4×4 MU-MIMO Access Point (2.3 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x Console Port
  • 1x USB 2.0 Port
Đóng

Edgecore ECW5211-L 802.11ac Wave2 2×2 MU-MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • Tích hợp Bluetooth Low Energy (BLE)
Mới
Đóng

Edgecore ECW5210-L 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • Antenna tích hợp 3×3 MIMO (2.4GHz: 3dBi và 5GHz: 5dBi)
  • Hoạt động Standalone hoặc kết hợp Edgecore Gateway Controller
Đóng

SOARNEX IF220 Transceiver Series

  • Tương thích với cáp quang Single-Mode hoặc Multi-Mode
  • Tương thích với SFP và MSA
  • Tương thích 1.25Gbps IEEE 802.3ah 1000BASE-LX
  • Tương thích 1.0625Gbps Fibre Channel
  • Tương thích Class 1 laser safety standard IEC 60825
  • Tương thích RoHS
  • Hỗ trợ Single/ Duplex LC
  • Hỗ trợ tính năng DDM
  • Hỗ trợ công nghệ WDM (DIBI)
  • Hỗ trợ tính năng Hot Pluggable và Hot Swappable
Đóng

SOARNEX EF220 Transceiver Series

  • Tương thích với cáp quang Single-Mode hoặc Multi-Mode
  • Tương thích với SFP và MSA
  • Tương thích 1.25Gbps IEEE 802.3ah 1000BASE-LX
  • Tương thích 1.0625Gbps Fibre Channel
  • Tương thích Class 1 laser safety standard IEC 60825
  • Tương thích RoHS
  • Hỗ trợ Single/ Duplex LC
  • Hỗ trợ tính năng DDM
  • Hỗ trợ công nghệ WDM (DIBI)
  • Hỗ trợ tính năng Hot Pluggable và Hot Swappable