Hiển thị 1–12 trong 190 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Đóng

Edgecore ECS2020-10P 10/28 Gigabit Web-Smart Ethernet Switch (10 Port)

  • 8 ports RJ-45 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W | 100-240 VAC, 50-60 Hz
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
Đóng

IgniteNet SS-W2-AC2600 Access Point 802.11ac (2.6 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.6 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE IN, 802.3af).
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Hỗ trợ Dual flash image
Mới
Đóng

SOARNEX IS120-05-SFP Gigabit Switch Hardened (4 GE + 1 Combo)

  • 4 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 1 Port Combo Gigabit
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 6.24W
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • MAC Address Table: 2K
  • Packet Buffer Memory: 1Mbits
  • Jumbo Frames: 9KB
  • Hỗ trợ chuẩn IEEE802.3az EEE (Energy Efficient Ethernet)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

SOARNEX IP120-05-SFP Gigabit Switch PoE Hardened (120W, 4 PoE + 1 Combo)

  • 4 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 1 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng công suất PoE Budget: 120W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 4.5W (không PoE)
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • MAC Address Table: 2K
Mới
Đóng

SOARNEX ES220-28 Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 22.45W
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

SOARNEX EP220-52-740 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (740W, 48 PoE + 4 SFP)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 – 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Đóng

SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Đóng

SOARNEX EP220-10-78 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (78W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 78W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Đóng

SOARNEX EG210-52-740W Gigabit Switch PoE (740W, 48 PoE + 4 Combo)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 – 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1500KB
Đóng

SOARNEX EG210-28-370W Gigabit Switch PoE (370W, 24 PoE + 4 Combo)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 512.5KB
Đóng

SOARNEX EG210-20-185W Gigabit Switch PoE (185W, 16 PoE + 4 Combo)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 185W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 40Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB