LigoWave LigoDLB 5-20ac 5GHz 20dBi Long Range Client (500 Mbps)
5 (100%) 4 votes

Hiển thị 1–21 trong 297 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

LigoWave LigoDLB 5-20ac 5GHz 20dBi Long Range Client (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Client cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2×2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 20dBi
  • Độ rộng búp sóng: 16° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Đóng

LigoWave LigoDLB 5-15ac 5GHz 15dBi Medium Range Client (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Client cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2×2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 15dBi
  • Độ rộng búp sóng: 35° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Đóng

LigoWave LigoDLB 5-90ac 5GHz Sector 18dBi 90 Degree Base Station (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Base Station cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2×2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 18dBi
  • Độ rộng búp sóng: 90° và 20° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Đóng

LigoWave LigoDLB 5-90-17ac PRO 5GHz Sector 17dBi 90 Degree Base Station (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Base Station cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2×2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 17dBi
  • Độ rộng búp sóng: 90° và 7° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Đóng

LigoWave LigoDLB 5-90-20ac PRO 5GHz Sector 20dBi 90 Degree Base Station (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Base Station cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2×2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 20dBi
  • Độ rộng búp sóng: 90° và 5° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Đóng

LigoWave LigoPTP RapidFire 5-N 5GHz PTP Backhaul (750 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 750 Mbps
  • Giao thức không dây: W-Jet V
  • MIMO: 2×2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna rời N-type (x2)
  • 2x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Nguồn vào: PoE 802.3at, 42-57VDC
  • Nguồn ra: PoE 802.3af, 48VDC
Đóng

LigoWave LigoPTP RapidFire 5-23 5GHz PTP Backhaul (750 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 750 Mbps
  • Giao thức không dây: W-Jet V
  • MIMO: 2×2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 23dBi
  • Độ rộng búp sóng: 7° và 9° (Azimuth và Elevation)
  • 2x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Nguồn vào: PoE 802.3at, 42-57VDC
Đóng

LigoWave LigoDLB 5-20ac 5GHz PTP Link (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2×2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 20dBi
  • Độ rộng búp sóng: 16° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Chế độ: AP, Client
Đóng

LigoWave LigoDLB 5-15ac 5GHz PTP Link (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2×2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 15dBi
  • Độ rộng búp sóng: 35° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Chế độ: AP, Client
Đóng

LigoWave NFT 2ac Outdoor 802.11ac 2×2 MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ IPv6
  • Hỗ trợ VLAN 802.1Q cho quản lý và data
Đóng

LigoWave NFT 3ac 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ IPv6
  • Hỗ trợ VLAN 802.1Q cho quản lý và data
Đóng

LigoWave NFT 2ac 802.11ac 2×2 MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ tính năng giới hạn băng thông cho từng SSID
  • Hỗ trợ IPv6
Đóng

LigoWave NFT 1N 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ IPv6
  • Hỗ trợ VLAN 802.1Q cho quản lý và data
Mới
Đóng

Cambium cnPilot™ E500 802.11ac Gigabit Outdoor Access Point (1.01 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11ac
  • Tốc độ: 1.01 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3at, Auto MDIX)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port, hỗ trợ PoE Out 802.3af, Auto MDIX)
  • Nguồn: 56V/30W Gigabit passive PoE injector
  • PoE Out: Aux port: capable of 802.3af Power out or Canopy power
  • 2x Gigabit Ethernet Port
  • Concurrent Clients: 256
  • Bảo mật: WPA-2 (802.11i) & WPA2-Enterprise (802.1x/EAP) & WPA2-Preshared-keys, Open
Mới
Đóng

Cambium cnPilot™ E410 Indoor 802.11ac Wave 2 Dual Band 2×2 Access Point (867 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 900 Mbps
  • Công suất phát: Trung Bình – Khá
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO (Multi-user)
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Concurrent Clients: 256
  • Hỗ trợ tính năng Wireless Scheduling (set thời gian phát sóng)
  • Hỗ trợ lên đến 120 user kết nối và 16 SSID (trên 2 băng tần)
Đóng

IgniteNet MetroLinq™ 5 LW – EU Outdoor (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP), Ngoài trời
  • Băng tần:  2.4 GHz và 5 GHz
  • Băng thông: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Antenna tích hợp 26dBi
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x Screw Terminal Block (Power IN)
  • Dual flash image support
  • Nguồn: 24-48V/1A passive Gigabit PoE
Mới
Đóng

4ipnet OWL630 Outdoor 802.11ac 3×3 MIMO Wave2 Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất 3 x 3 : 3 MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3at, Auto MDIX)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port, hỗ trợ PoE Out 802.3af, Auto MDIX)
  • 802.3af downlink PoE on LAN port
  • 1 x Console RJ-45
  • Bảo mật: WEP, WPA/WPA2 Mixed, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise (802.1x), TKIP and AES Encryption
Mới
Đóng

SOARNEX EM220-WB10 Media Converter 1000Base-T to 1000Base-BX WDM-B Single-mode, SC Connector, 10km

  • 1 x 1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x 1000BASE-BX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 10km
  • Sử dụng với SOARNEX EM220-WA10 ở đầu xa
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 4.5W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Mới
Đóng

SOARNEX EM220-SFP Media Converter 10/100/1000 Base-T to mini-GBIC Gigabit Ethernet

  • 1 x 10/100/1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x SFP mini-GBIC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode hoặc Multi-mode tùy thuộc vào module SFP gắn vào
  • Network Data Transfer Rate: Fast Ethernet 200Mbps (Full-duplex), Gigabit Ethernet 2000Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 3W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
Mới
Đóng

SOARNEX EM220-SFP Media Converter 10/100/1000 Base-T to mini-GBIC Gigabit Ethernet

  • 1 x 10/100/1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x SFP mini-GBIC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode hoặc Multi-mode tùy thuộc vào module SFP gắn vào
  • Network Data Transfer Rate: Fast Ethernet 200Mbps (Full-duplex), Gigabit Ethernet 2000Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 3W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
Mới
Đóng

SOARNEX EM220-SC20 Media Converter 1000BASE-T to 1000BASE-LX Single-mode, SC Connector, 20km

  • 1 x 1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x 1000BASE-LX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 20km
  • Network Data Transfer Rate: 2000Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2.7W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH