Hiển thị 1–21 trong 312 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Close

Mimosa B24 24GHz PTP Backhaul (1.5 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 24GHz
  • Băng thông: 1.5 Gbps
  • Giao thức không dây: TDMA, TDMA-FD
  • MIMO: 4x4:4 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Mạnh
  • Antenna tích hợp 33dBi
  • Độ rộng búp sóng: 3°
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • 1x SFP Port
Mới
Close

Replify – Giải pháp tối ưu hóa tốc độ WAN cho Doanh nghiệp

♦ Chuyên dụng: Giải pháp tối ưu hóa tốc độ WAN cho Doanh nghiệp ♦ Replify là Giải pháp Ứng dụng tối ưu hóa WAN dựa trên công nghệ phần mềm ảo hóa và được thiết kế để tăng tốc các ứng dụng, dữ liệu và truyền dẫn hai chiều trên mạng WAN, tăng băng thông và giảm độ trễ tối đa. ♦ Replify là Giải pháp phần mềm thực hiện nâng hạ tốc độ truyền dữ liệu Doanh nghiệp dễ dàng không cần thay đổi đầu cuối và mô hình kết nối của khách hàng. ♦ Replify là Giải pháp phần mềm với công nghiệp định tuyến ưu tiên và thông minh nên tất cả Doanh nghiệp dễ dàng triển khai nhanh chóng Replify cho các văn phòng chi nhánh và các trung tâm dữ liệu. ♦ Replify là Giải pháp phần mềm nên dễ dàng tích hợp vào bất kì hạ tầng và nền tảng phần cứng sẵn có của Doanh nghiệp. ♦ Replify là Giải pháp dễ dàng mở rộng mô hình tăng thêm điểm kết nối, tăng băng thông, tăng tốc độ trong thời gian sử dụng mà không phải thay đổi mô hình hay kiến trúc mạng ♦ Giải pháp phần mềm ảo hóa của Replify cho phép các doanh nghiệp cải thiện hiệu suất làm việc của ứng dụng di động tốt hơn và tốc độ upload/download cho văn phòng chi nhánh hoặc nhu cầu di động cao của nhân sự, tiết kiệm chi phí nâng cấp băng thông không cần thiết và các giải pháp phần cứng độc quyền đắt tiền khó cài đặt và tốn kém để quản lý.
Mới
Close

Peplink – Giải pháp SpeedFusion Bonding Technology

♦ Chuyên dụng: Giải pháp tối ưu liên kết và cân bằng tải đa WAN ♦ Giải pháp Thiết bị Router Balance với công nghệ SpeedFusion tiên tiến nhất, cập nhật liên tục ♦ Hỗ trợ cân bằng tải tối đa 13 WAN khác nhau ♦ Hỗ trợ các thiết bị định tuyến MAX và Balance, tất cả các kết nối cáp, DSL, sợi, di động, 3G và 4G LTE sẽ hoạt động cùng nhau ♦ Hỗ trợ tùy chọn Ưu tiên và cân bằng lưu lượng truy cập theo loại hoặc ứng dụng. ♦ Hỗ trợ tính năng HA, Hot Failover ... ♦ Hỗ trợ tính năng SpeedFusion VPN Bonding ♦ Hỗ trợ tính năng mã hóa 256-bit, bảo mật cao. ♦ Hỗ trợ tích hợp hệ thống tính tiền POS, PMS của Doanh nghiệp
Close

Edgecore ECS2020-10T Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8.03 W
  • Hỗ trợ tính năng Spanning Tree Protocol
Close

Edgecore ECS2020-28T Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 18.9 W
  • Hỗ trợ tính năng Spanning Tree Protocol
Close

Edgecore ECS2100-10T Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W
Close

Edgecore ECS2100-28T Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 20 W
Mới
Close

Edgecore ECS2100-28P Gigabit Switch PoE (200W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 200 W
Close

Edgecore ECS2100-10P Gigabit Switch PoE (125W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 125 W
Mới
Close

Edgecore ECS2020-28P Gigabit Switch PoE (190W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 190 W
  • Max System Power Consumption: 210.2 W
Close

Edgecore ECS2020-10P Gigabit Switch PoE (70W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 70 W
  • Max System Power Consumption: 80 W
Mới
Close

Edgecore ECS2100-52T Gigabit Switch (48 GE + 4 SFP)

  • 48 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 104 Gbps Switching Capacity
  • 77.4 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 12 Mbits Packet Buffer
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 40 W
Mới
Close

4ipnet WHG402 WLAN Gateway Controller (150 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị 4ipnet Access Point
  • Hỗ trợ lên đến 150 AP
  • Hỗ trợ Concurrent User lên đến 800
  • Hỗ trợ lên đến 10.000 Local Accounts hoặc 10.000 On-Demand Accounts
  • 2x Gigabit Ethernet WAN Port
  • 8x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x Console Port RJ45
  • 1x USB 3.0
  • Hỗ trợ tính năng Customizable Captive Portal
  • Hỗ trợ tính năng Social Media Login
Mới
Close

Open-Mesh A62 Tri-Band 802.11ac Wave2 Access Point (2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz), 802.11a/n/ac (5GHz) và 802.11a/n/ac Wave2 (5GHz)
  • Tốc độ: 2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Processor: Qualcomm Dakota IPQ4019
  • Memory: 256MB DRAM DDR3
  • 2x Gigabit Ethernet Port
  • 1x USB port
Mới
Close

IgniteNet ML-5-LW 5GHz PTP Link (866 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP)
  • Băng tần: 5GHz và 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11a/n/ac
  • Tốc độ: 866 Mbps (5GHz) và 400 Mbps (2.4GHz)
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Client
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x Screw Terminal Block (Power IN)
  • 1x SFP Port
  • 1x USB Port
  • Antenna tích hợp bên trong
Close

LigoWave LigoDLB 5-20ac 5GHz 20dBi Long Range Client (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Client cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2x2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 20dBi
  • Độ rộng búp sóng: 16° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Close

LigoWave LigoDLB 5-15ac 5GHz 15dBi Medium Range Client (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Client cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2x2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 15dBi
  • Độ rộng búp sóng: 35° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Close

LigoWave LigoDLB 5-90ac 5GHz Sector 18dBi 90 Degree Base Station (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Base Station cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2x2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 18dBi
  • Độ rộng búp sóng: 90° và 20° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Close

LigoWave LigoDLB 5-90-17ac PRO 5GHz Sector 17dBi 90 Degree Base Station (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Base Station cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2x2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 17dBi
  • Độ rộng búp sóng: 90° và 7° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Close

LigoWave LigoDLB 5-90-20ac PRO 5GHz Sector 20dBi 90 Degree Base Station (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Base Station cho các kết nối Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 500 Mbps
  • Giao thức không dây: Chuẩn 802.11ac hoặc iPoll 3
  • MIMO: 2x2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna tích hợp 20dBi
  • Độ rộng búp sóng: 90° và 5° (Azimuth và Elevation)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
Close

LigoWave LigoPTP RapidFire 5-N 5GHz PTP Backhaul (750 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông: 750 Mbps
  • Giao thức không dây: W-Jet V
  • MIMO: 2x2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Rất Mạnh
  • Antenna rời N-type (x2)
  • 2x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Nguồn vào: PoE 802.3at, 42-57VDC
  • Nguồn ra: PoE 802.3af, 48VDC