Showing 1–12 of 347 results

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Close

Edgecore ECW100 In-Wall 802.11.ac Access Point 2×2 MIMO (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà (Âm tường)
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • 1x Gigabit Ethernet Port (Uplink/PoE In, 802.3af)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN Port)
  • Bypass: 2x RJ-11 (Back + Side)
  • Antenna tích hợp 2dBi (2.4GHz, 5GHz)
  • Bảo mật: WEP, WPA/WPA2 Mixed, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise (802.1x), TKIP and AES Encryption
Close

Edgecore EWS101 WLAN Gateway Controller (50 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 50 AP
  • Hỗ trợ lên đến 200 Users
  • Hỗ trợ lên đến 2.000 Local Accounts hoặc 2.000 On-Demand Accounts
  • 1 x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 4 x LAN Gigabit Ethernet Port
  • 1 x Console RJ45
Close

EdgeCore – Giải Pháp WiFi Marketing 3.0 -4.0

Chuyên dụng: WiFi Marketing 3.0 - Đầu Tư Một Lần Và Không Trả Phí Hàng Tháng Hiển thị nội dung Quảng cáo hơn 95% hệ điều hành phổ biến và thiết bị smartphones, tablets, laptop... trên thị trường công nghệ Việt Nam ♦ Giải pháp Thiết bị Gateway Controller với công nghệ tiên tiến nhất, cập nhật liên tục ♦ Hỗ trợ trên nhiều thiết bị Access Point ♦ Hỗ trợ nhiều hình thức đăng nhập: Email; Facebook; SMS Brandname ♦ Thu thập thông tin từ khách hàng ♦ Hỗ trợ trang chào Captive Portal và Landing Page tùy chỉnh được ♦ Hỗ trợ tính năng chèn Banner, Video quảng cáo ♦ Hỗ trợ tính năng quản lý người dùng ♦ Hỗ trợ tích hợp SMS Gateway, hệ thống tính tiền POS của Doanh nghiệp
Close

LigoWave NFT 3ac LITE 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ IPv6
  • Hỗ trợ VLAN 802.1Q cho quản lý và data
Mới
Close

Wavetel R4A00 Load Balance Router

  • CPU: Qualcomm IPQ8064 Dual Band 1.4Ghz
  • RAM: 512M
  • 8 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Console
  • 1 port USB
  • Router Throughput: 1000Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 250 users
  • Tính năng Muti-Wan, Bridge Mode
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng DHCP Server, DHCP Client, DHCP Relay
Mới
Close

Wavetel R4600 Load Balance Router

  • CPU: Qualcomm AR9344 533Mhz
  • RAM: 512M
  • 5 port Gigabit Ethernet
  • 1 port Gigabit SFP
  • Router Throughput: 1000Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 120 users
  • Tính năng Muti-Wan, Bridge Mode
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng IPv4/v6 Routing (Static, OSPF, RIP, BFD, VFR)
  • Tính năng DHCP Server, DHCP Client, DHCP Relay
Mới
Close

ALGcom PS-5800-32-09-DP-UHP Antenna Ultra High Performance 5GHz 2×2 MIMO (32dBi, 0.9m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.9m
  • Độ lợi Antenna: 32dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 4.4°
  • VSWR: < 1.4:1
  • Front-to-back Radio: > 59dB
  • Isolation between ports: > 35dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 21.3kg
Mới
Close

ALGcom PS-5800-29-06-DP-UHP Antenna Ultra High Performance 5GHz 2×2 MIMO (29dBi, 0.6m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.4:1
  • Front-to-back Radio: > 55dB
  • Isolation between ports: > 35dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 8.5kg
 
Mới
Close

ALGcom PS-5800-37-18-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (37dBi, 1.8m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 1.8m
  • Độ lợi Antenna: 37dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 1.9°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 61dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 70.2kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ112
Mới
Close

ALGcom PS-5800-34-12-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (34dBi, 1.2m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 1.2m
  • Độ lợi Antenna: 34dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 3.1°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 57dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 28.5kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ50 - ɸ112
 
Mới
Close

ALGcom PS-5800-32-09-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (32dBi, 0.9m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 48dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 6.5kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ25 - ɸ50
Mới
Close

ALGcom PS-5800-29-06-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (29dBi, 0.6m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 48dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 6.5kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ25 - ɸ50