Hiển thị 1–21 trong 344 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Close

LigoWave NFT 3ac LITE 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: Access Point, Repeater
  • Bảo mật: WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM)
  • Hỗ trợ tính năng tự động Roaming
  • Hỗ trợ IPv6
  • Hỗ trợ VLAN 802.1Q cho quản lý và data
Mới
Close

Wavetel R4A00 Load Balance Router

  • CPU: Qualcomm IPQ8064 Dual Band 1.4Ghz
  • RAM: 512M
  • 8 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Console
  • 1 port USB
  • Router Throughput: 1000Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 250 users
  • Tính năng Muti-Wan, Bridge Mode
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng DHCP Server, DHCP Client, DHCP Relay
Mới
Close

Wavetel R4600 Load Balance Router

  • CPU: Qualcomm AR9344 533Mhz
  • RAM: 512M
  • 5 port Gigabit Ethernet
  • 1 port Gigabit SFP
  • Router Throughput: 1000Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 120 users
  • Tính năng Muti-Wan, Bridge Mode
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng IPv4/v6 Routing (Static, OSPF, RIP, BFD, VFR)
  • Tính năng DHCP Server, DHCP Client, DHCP Relay
Mới
Close

ALGcom PS-5800-32-09-DP-UHP Antenna Ultra High Performance 5GHz 2×2 MIMO (32dBi, 0.9m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.9m
  • Độ lợi Antenna: 32dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 4.4°
  • VSWR: < 1.4:1
  • Front-to-back Radio: > 59dB
  • Isolation between ports: > 35dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 21.3kg
Mới
Close

ALGcom PS-5800-29-06-DP-UHP Antenna Ultra High Performance 5GHz 2×2 MIMO (29dBi, 0.6m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.4:1
  • Front-to-back Radio: > 55dB
  • Isolation between ports: > 35dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 8.5kg
 
Mới
Close

ALGcom PS-5800-37-18-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (37dBi, 1.8m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 1.8m
  • Độ lợi Antenna: 37dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 1.9°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 61dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 70.2kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ112
Mới
Close

ALGcom PS-5800-34-12-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (34dBi, 1.2m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 1.2m
  • Độ lợi Antenna: 34dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 3.1°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 57dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 28.5kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ50 - ɸ112
 
Mới
Close

ALGcom PS-5800-32-09-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (32dBi, 0.9m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 48dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 6.5kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ25 - ɸ50
Mới
Close

ALGcom PS-5800-29-06-DP Antenna Shielded 5GHz 2×2 MIMO (29dBi, 0.6m)

  • Tần số hoạt động: 5.250 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V hoặc Slant +/- 45°
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.5:1
  • Front-to-back Radio: > 48dB
  • Isolation between ports: > 30dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 6.5kg
  • Đường kính trụ Pole (mm): ɸ25 - ɸ50
Mới
Close

ALGcom PA-5800-35-12-DP Antenna Dish 5GHz 2×2 MIMO (35dBi, 1.2m)

  • Tần số hoạt động: 4.9 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 1.2m
  • Độ lợi Antenna: 35dBi
  • Phân cực: Double H and V
  • Beamwidth: 3.1°
  • VSWR: < 1.8:1
  • Front-to-back Radio: > 57dB
  • Isolation between ports: > 20dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 19.5kg
Mới
Close

ALGcom PA-5800-32-09-DP Antenna Dish 5GHz 2×2 MIMO (32dBi, 0.9m)

  • Tần số hoạt động: 4.9 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.9m
  • Độ lợi Antenna: 32dBi
  • Phân cực: Double H and V
  • Beamwidth: 3.6°
  • VSWR: < 1.8:1
  • Front-to-back Radio: > 54dB
  • Isolation between ports: > 20dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 8kg
Mới
Close

ALGcom PA-5800-29-06-DP Antenna Dish 5GHz 2×2 MIMO (29dBi, 0.6m)

  • Tần số hoạt động: 4.9 - 5.875 GHZ
  • Đường kính Antenna: 0.6m
  • Độ lợi Antenna: 29dBi
  • Phân cực: Double H and V
  • Beamwidth: 6.2°
  • VSWR: < 1.8:1
  • Front-to-back Radio: > 48dB
  • Isolation between ports: > 20dB
  • Connector: SMA Male Reverse
  • Tốc độ gió hoạt động: 110km/h
  • Trọng lượng: 5.5kg
Mới
Close

Edgecore ECS1020-24T Gigabit Switch (24 GE)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 48 Gbps Switching Capacity
  • 35.7 Mpps Forwarding Rate
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 160W
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Chứng nhận: CE, FCC, BSMI, WEEE, RoHS
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 40°C
 
Mới
Close

Edgecore ECS1020-16T Gigabit Switch (16 GE)

  • 16 ports Gigabit Ethernet
  • 32 Gbps Switching Capacity
  • 23.8 Mpps Forwarding Rate
  • 2 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8.5W
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Chứng nhận: CE, FCC, BSMI, WEEE, RoHS
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 40°C
Mới
Close

Edgecore ECS1020-16P Gigabit Switch PoE (300W, 16 PoE)

  • 16 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • Tổng công suất PoE Budget: 300W
  • 32 Gbps Switching Capacity
  • 23.8 Mpps Forwarding Rate
  • 2 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 340W
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Chứng nhận: CE, FCC, BSMI, WEEE, RoHS
Mới
Close

Edgecore ECS1020-10P Gigabit Switch PoE (140W, 8 PoE + 1 GE + 1 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 1 port Gigabit Ethernet
  • 1 port SFP
  • Tổng công suất PoE Budget: 140W
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 1.5 Mbits Packet Buffer
  • 4 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 163W
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Mới
Close

Edgecore EWS100 WLAN Gateway Controller (10 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 10 AP
  • Hỗ trợ lên đến 60 - 100 Users
  • Hỗ trợ lên đến 2.000 Local Accounts hoặc 2.000 On-Demand Accounts
  • 1 hoặc 2x WAN Gigabit Ethernet Port (tùy theo cấu hình)
  • 4 hoặc 3x LAN Gigabit Ethernet Port (tùy theo cấu hình)
Mới
Close

SOARNEX EG210-28-4C Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP/RJ-45)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo SFP/RJ-45
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
  • Jumbo Frames: 10K
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
  • Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)
  • Tính năng DHCP Snooping
Mới
Close

SOARNEX EM220-WA10 Media Converter 1000Base-T to 1000Base-BX WDM-A Single-mode, SC Connector, 10km

  • 1 x 1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x 1000BASE-BX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 10km
  • Sử dụng với SOARNEX EM220-WB10 ở đầu xa
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 4.5W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Mới
Close

Mimosa C5x 5GHz Client (500 Mbps)

  • Chuyên dụng: Client cho PMP và PTP
  • Băng tần: 5GHz
  • Băng thông PMP 500 Mbps
  • Băng thông PTP 700 Mbps
  • Giao thức không dây: WiFi Interop, Mimosa SRS
  • MIMO: 2x2:2 MIMO OFDM
  • Điều chế: Lên đến 256QAM
  • Công suất phát: Mạnh
  • Antenna tích hợp và có thể gắn thêm (N5-X)
  • 1x 10/100/1000 Gigabit Ethernet Port
  • Nguồn: Passive PoE 24-56VDC
Mới
Close

AVer CAM520

  • Sensor: 1/2.8" 60fps low lux 2M pixel CMOS
  • Hình ảnh Full HD 1080p/60fps
  • Camera PTZ với khả năng Zoom 18X
  • Zoom quang 12X
  • Field of view: 82°
  • Linh hoạt trong việc lựa chọn micro, loa hoặc bộ xử lý âm thanh
  • Hỗ trợ lưu trữ cài đặt trước lên đến 10 vị trí
  • Cài đặt dễ dàng Plug and Play
  • Tương thích với nhiều ứng dụng Video Conference
  • Thời gian bảo hành 24 tháng