Hiển thị 1–21 trong 43 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Close

Edgecore ECS2020-10T Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8.03 W
  • Hỗ trợ tính năng Spanning Tree Protocol
Close

Edgecore ECS2020-28T Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 18.9 W
  • Hỗ trợ tính năng Spanning Tree Protocol
Close

Edgecore ECS2100-10T Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W
Close

Edgecore ECS2100-28T Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 20 W
Mới
Close

Edgecore ECS2100-28P Gigabit Switch PoE (200W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 200 W
Close

Edgecore ECS2100-10P Gigabit Switch PoE (125W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 125 W
Mới
Close

Edgecore ECS2020-28P Gigabit Switch PoE (190W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 190 W
  • Max System Power Consumption: 210.2 W
Close

Edgecore ECS2020-10P Gigabit Switch PoE (70W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 70 W
  • Max System Power Consumption: 80 W
Mới
Close

Edgecore ECS2100-52T Gigabit Switch (48 GE + 4 SFP)

  • 48 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 104 Gbps Switching Capacity
  • 77.4 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 12 Mbits Packet Buffer
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 40 W
Mới
Close

Edgecore EWS5207 WLAN Gateway Controller (1500 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 1.500 AP
  • Hỗ trợ lên đến 30.000 Local Accounts hoặc 30.000 On-Demand Accounts
  • 2x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x WAN 10G SFP+
  • 2x LAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x LAN 10G SFP+
Mới
Close

Edgecore EWS5204 WLAN Gateway Controller (600 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 600 AP
  • Hỗ trợ lên đến 30.000 Local Accounts hoặc 30.000 On-Demand Accounts
  • Hỗ trợ quản lý lên đến 30 Switch
  • 2x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x WAN SFP
  • 6x LAN Gigabit Ethernet Port
Close

Edgecore EWS5202 WLAN Gateway Controller (80 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 80 AP
  • Hỗ trợ lên đến 10.000 Local Accounts hoặc 10.000 On-Demand Accounts
  • Hỗ trợ quản lý lên đến 10 Switch
  • 2x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x LAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x USB 3.0 Port
Mới
Close

Edgecore ECWO5210-L Outdoor 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port (hỗ trợ PoE Out chuẩn 802.3af)
  • 1x Console Port
  • 3x3 MIMO
Mới
Close

Edgecore ECWO5211-L Outdoor 802.11ac Wave2 2×2 MU-MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • 4x Antenna rời đầu connector N-type
Mới
Close

Edgecore ECW5410-L 802.11ac Wave2 4×4 MU-MIMO Access Point (2.3 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x Console Port
  • 1x USB 2.0 Port
Close

Edgecore ECW5211-L 802.11ac Wave2 2×2 MU-MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • Tích hợp Bluetooth Low Energy (BLE)
Mới
Close

Edgecore ECW5210-L 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • Antenna tích hợp 3x3 MIMO (2.4GHz: 3dBi và 5GHz: 5dBi)
  • Hoạt động Standalone hoặc kết hợp Edgecore Gateway Controller
Close

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Close

Edgecore ECS2020-10P 10/28 Gigabit Web-Smart Ethernet Switch (10 Port)

  • 8 ports RJ-45 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W | 100-240 VAC, 50-60 Hz
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
Edgecore-ECWO7220-L-438x297
Close

Edgecore ECWO7220-L Outdoor Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý bằng Controller WiFi (Hardware Controller)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Gigabit Console Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
  • Chế độ: AP, AP WDS, Client WDS
Edgecore-ECS4510-28F-438x327
Close

Edgecore ECS4510-28F L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 22 ports SFP Gigabit
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 2 ports Gigabit Combo (SFP/RJ45)
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table