Xem tất cả 20 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Close

IgniteNet ML-5-LW 5GHz PTP Link (866 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP)
  • Băng tần: 5GHz và 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11a/n/ac
  • Tốc độ: 866 Mbps (5GHz) và 400 Mbps (2.4GHz)
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Client
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x Screw Terminal Block (Power IN)
  • 1x SFP Port
  • 1x USB Port
  • Antenna tích hợp bên trong
Close

IgniteNet MetroLinq™ 5 LW – EU Outdoor (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP), Ngoài trời
  • Băng tần:  2.4 GHz và 5 GHz
  • Băng thông: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Antenna tích hợp 26dBi
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x Screw Terminal Block (Power IN)
  • Dual flash image support
  • Nguồn: 24-48V/1A passive Gigabit PoE
Mới
Close

IgniteNet SP-W2M-AC1200 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Fast Ethernet Port
  • 1x USB 2.0 Port (Power)

IgniteNet SS-W2-AC2600 Access Point 802.11ac (2.6 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.6 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE IN, 802.3af).
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Hỗ trợ Dual flash image
Mới
anten-omni-5ghz-11-438x285
Close

IgniteNet Antenna Omni 5GHz 2×2 MIMO (11dBi)

  • Tần số hoạt động: 5.1 – 5.9GHz
  • Độ lợi Anten: 11dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng ngang: 360°
  • Độ rộng búp sóng đứng: 8°
  • Tỷ số sóng đứng:  ≤ 2.0
  • Đầu nối: SMA Female (x2) hoặc Customized
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Trọng lượng: 1.5kg
  • Kích thước Antenna (mm): ɸ76 x 430
  • Kích thước trụ Pole (mm): ɸ40 - ɸ50
Mới
anten-omni-2_4ghz-13-438x285
Close

IgniteNet Antenna Omni 2.4GHz 2×2 MIMO (13dBi)

  • Tần số hoạt động: 2.4 – 2.5GHZ
  • Độ lợi Anten: 13dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng ngang: 360°
  • Độ rộng búp sóng đứng: 7°
  • Tỷ số sóng đứng:  ≤ 1.8
  • Đầu nối: N Female (x2)
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Kích thước Antenna (mm): ɸ76 x 1150
  • Kích thước trụ Pole (mm): ɸ50 - ɸ80
Mới
anten-omni-2_4ghz-10-438x285
Close

IgniteNet Antenna Omni 2.4GHz 2×2 MIMO (10dBi)

  • Tần số hoạt động: 2.4 – 2.5GHz
  • Độ lợi Anten: 10dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng ngang: 360°
  • Độ rộng búp sóng đứng: 10°
  • Tỷ số sóng đứng:  ≤ 1.8
  • Đầu nối: N Female (x2)
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Kích thước Antenna (mm): ɸ76 x 890
  • Kích thước trụ Pole (mm): ɸ50 - ɸ80
Mới
Anten-Sector400x300
Close

IgniteNet Antenna Sector 5GHz 90° 2×2 MIMO (20dBi)

  • Tần số hoạt động: 5.1 - 5.9GHZ
  • Độ lợi Anten: 20dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng: 90°
  • Tỷ số sóng đứng: 1.5:1
  • Tỷ số hướng phát sóng và hướng sau lưng: >25dB
  • Ngược phân cực: >30dB
  • Đầu nối: Type-N/RPSMA
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Nhiệt độ hoạt động: -45°C - 70°C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% - 90% RH
Mới
Anten-Dish-5GHz-400x300
Close

IgniteNet Antenna Dish 5GHz 2×2 MIMO (30dBi)

  • Kích thước đường kính: 0.6m
  • Tần số hoạt động: 5.1 - 5.9GHZ
  • Độ lợi Anten: 30dBi
  • Phân cực: Dual H/V hoặc Dual Slant +/- 45°
  • Độ rộng búp sóng: 6°
  • Tỷ số sóng đứng: 1.5:1
  • Tỷ số hướng phát sóng và hướng sau lưng: >30dB
  • Ngược phân cực: >30dB
  • Đầu nối: Type-N/RPSMA
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Nhiệt độ hoạt động: -45°C - 70°C
Mới
Switch-FNS-SFP-24port-438x294
Close

IgniteNet FNS-SFP-24 L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (24 Port)

  • 20 ports SFP 1 Gigabit
  • 4 ports Combo SFP/Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port 100M RJ-45 (Outband Management)
  • 1 port Console RJ-45
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table Size
  • 9 KB Jumbo Frames
Mới
Switch-FNS-PoE-24-port-400x300
Close

IgniteNet FNS-POE-24 Switch PoE L2 Gigabit 802.3AF/AT (24 Port)

  • 24 ports 100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table Size
  • 9 KB Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 370W
  • Max System Power Consumption: 460W
Mới
Switch-FNS-PoE-10port-438x324
Close

IgniteNet FNS-POE-10 Switch PoE L2 Gigabit 802.3AF/AT (8 Port)

  • 8 ports 100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP 1 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • Packet Buffer: 4.1Mbit
  • 8 K MAC Address Table Size
  • 10 KB Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 125W
Mới
MetroLinq-60Ghz
Close

IgniteNet MetroLinq 60GHz PTP Backhaul (1 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối điểm tới điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 60GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11ad (60GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1 Gbps (60GHz) và 500 Mbps (5GHz)
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 2x Gigabit Ethernet Port (PoE IN )
  • 1x Power tab (Power OUT)
  • Nguồn: 24V/1A Passive Gigabit Power over Ethernet (PoE)
Mới
SF-AC1200-438x299
Close

IgniteNet SF-AC866 5GHz PTP/PMP Link (866 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) hoặc Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/n/ac
  • Tốc độ: 866 Mbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x 10/100 Fast Ethernet Port
  • Nguồn: 24V/1A Passive Gigabit Power over Ethernet (PoE)
Mới
IgniteNet_Cloud_Controller438x357
Close

IgniteNet Cloud Controller

  • Cloud Controller hoàn toàn miễn phí
  • Giám sát tình trạng, trạng thái thiết bị Access Point và Client
  • Thống kê chi tiết Clients
  • Gửi cảnh báo qua Email
  • Hỗ trợ 8 SSID trên một băng tần
  • Hỗ trợ tính năng VLAN
  • Hỗ trợ tính năng DHCP Server
  • Hỗ trợ tính năng Band Steering và Roaming
Mới
SF-AC1200-438x299
Close

IgniteNet SF-AC1200 Outdoor Dual Band 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x 10/100 Fast Ethernet Port
  • Nguồn: 24V/1A Passive Gigabit Power over Ethernet (PoE)
Mới
SP-W2-AC1200
Close

IgniteNet SP-W2-AC1200 802.11ac Wave2 Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE IN, 802.3af).
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Hỗ trợ Dual flash image
Mới
SS-AC1200-400x300
Close

IgniteNet SS-AC1200 Dual Band 802.11ac Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
Mới
SP-N300-AC750-438x327
Close

IgniteNet SP-AC750 Dual Band 802.11ac Access Point (750 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 750 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Passive Power over Ethernet(PoE/24V)
Mới
SP-N300-AC750-438x327
Close

IgniteNet SP-N300 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE)
  • 2x 10/100 Fast Ethernet Ports (LAN)
  • Nguồn: 12V/1A DC và Passive Power over Ethernet (PoE/24V)