Hiển thị 1–21 trong 32 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Close

Peplink – Giải pháp SpeedFusion Bonding Technology

♦ Chuyên dụng: Giải pháp tối ưu liên kết và cân bằng tải đa WAN ♦ Giải pháp Thiết bị Router Balance với công nghệ SpeedFusion tiên tiến nhất, cập nhật liên tục ♦ Hỗ trợ cân bằng tải tối đa 13 WAN khác nhau ♦ Hỗ trợ các thiết bị định tuyến MAX và Balance, tất cả các kết nối cáp, DSL, sợi, di động, 3G và 4G LTE sẽ hoạt động cùng nhau ♦ Hỗ trợ tùy chọn Ưu tiên và cân bằng lưu lượng truy cập theo loại hoặc ứng dụng. ♦ Hỗ trợ tính năng HA, Hot Failover ... ♦ Hỗ trợ tính năng SpeedFusion VPN Bonding ♦ Hỗ trợ tính năng mã hóa 256-bit, bảo mật cao. ♦ Hỗ trợ tích hợp hệ thống tính tiền POS, PMS của Doanh nghiệp
Mới
Pepwave_Surf_SOHO_438x350
Close

Pepwave Surf SOHO

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 120Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 25 users
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Băng thông: 1.75 Gbps
  • 3x3 MIMO External Antenna
  • Tính năng PPoE, Static IP, DHCP
  • Tính năng Static Routes
Pepwave_MAX_HD4_with_MediaFast_438x350
Close

Pepwave MAX HD4 with MediaFast

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license key)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • 8 Slot Mini-SIM (4 slot hoạt động và 4 slot dự phòng, tự động Failover)
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 500 users
  • Disk Drive: 120GB SSD
  • Cache Throughput: 150Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_with_MediaFast_438x350
Close

Pepwave MAX HD2 with MediaFast

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license key)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • Disk Drive: 120GB SSD
  • Cache Throughput: 150Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
Mới
Peplink_MediaFast_750_438x350
Close

Peplink MediaFast 750

  • 7 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 3 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 1.5Gbps
  • Hỗ trợ tối đa 2.000 users
  • Disk Drive: 1TB SSD
  • Cache Throughput: 2.5Gbps
  • Quản lý tối đa 250 AP Pepwave
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng Video Caching
  • Tính năng Content Caching
Mới
Peplink_MediaFast_500_438x350
Close

Peplink MediaFast 500

  • 5 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 3 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 800Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 1.000 users
  • Disk Drive: 500GB SSD
  • Cache Throughput: 1.5Gbps
  • Quản lý tối đa 100 AP Pepwave
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng Video Caching
  • Tính năng Content Caching
Mới
Peplink_MediaFast _200_438x350
Close

Peplink MediaFast 200

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 200Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • WiFi: Dual-Band 802.11a/b/g/n (600Mbps)
  • Quản lý tối đa 50 AP Pepwave
  • Disk Drive: 120GB SSD
  • Cache Throughput: 200Mbps
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
Pepwave_MAX_HD2_IP67_438x350
Close

Pepwave MAX HD2 IP67

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • Quản lý tối đa 10 AP Pepwave
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
  • Tính năng Web Filtering Blacklist (Lite)
Mới
Pepwave_MAX_BR1_IP55_438x350
Close

Pepwave MAX BR2 IP55

  • 1 Port WAN (PoE Input) chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động đồng thời)
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 2x Embedded 3G Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 300Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 28dBm
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
Pepwave_MAX_BR1_IP55_438x350
Close

Pepwave MAX BR1 IP55

  • 1 Port WAN (PoE Input) chuẩn Fast Ethernet
  • 1 Slot Mini-SIM
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 300Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 28dBm
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
Mới
Pepwave_MAX_700_438x350
Close

Pepwave MAX 700

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 4 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n/ac (băng thông 1.17Gbps)
  • Công suất phát 2.4GHz: 24dBm
  • Công suất phát 5GHz: 22dBm
  • Tính năng IP Passthrough
  • Tính năng Web Blocking
Mới
Pepwave_MAX_HD4_438x350
Close

Pepwave MAX HD4

 
  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Slot Mini-SIM(4 slot hoạt động và 4 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 500 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_Mini_438x350
Close

Pepwave MAX HD2 Mini

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 300Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 1 Port USB WAN Modem
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_438x350
Close

Pepwave MAX HD2

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động đồng thời )
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n/ac băng thông 1.17Gbps
Mới
Pepwave_MAX_Transit_438x350
Close

Pepwave MAX Transit

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 26dBm
  • Công suất phát 5GHz: 25dBm
Mới
Pepwave_MAX_BR1_Mini_438x350
Close

Pepwave MAX BR1 ENT

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 300Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • Tính năng IP Passthrough
Mới
Pepwave_MAX_BR1_Mini_438x350
Close

Pepwave MAX BR1 Mini

  • 1 Port WAN chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 hoặc 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n (băng thông 150Mbps)
  • Công suất phát 2.4GHz: 20dBm
  • Tính năng IP Passthrough
Pepwave_MAX_BR1_Pro_438x350
Close

Pepwave MAX BR1 Pro

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 26dBm
  • Công suất phát 5GHz: 25dBm
Mới
Pepwave_MAX_BR1_Slim
Close

Pepwave MAX BR1 Slim

  • 1 Port WAN chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Fast Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 150Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 25dBm
  • Tính năng IP Passthrough
Mới
Pepwave_MAX_BR1_438x350
Close

Pepwave MAX BR1

  • 1 Port WAN chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 150Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 25dBm
  • Tính năng IP Passthrough
  • Tính năng WAN as LAN
Peeplink_Balance_2500_SFP_438x350
Close

Peplink Balance 2500 SFP

  • 12 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Port LAN SFP+ 10G
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 8Gbps
  • Hỗ trợ tối đa 20.000 users
  • Quản lý tối đa 1.500 AP Pepwave
  • Hỗ trợ 128 802.1q VLAN
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng L2TP/ PPTP VPN Server
  • Tính năng IPsec VPN (Network-to-Network)
  • Tính năng Web Blocking