Hiển thị 1–21 trong 30 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Close

SOARNEX EM220-WB10 Media Converter 1000Base-T to 1000Base-BX WDM-B Single-mode, SC Connector, 10km

  • 1 x 1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x 1000BASE-BX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 10km
  • Sử dụng với SOARNEX EM220-WA10 ở đầu xa
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 4.5W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Mới
Close

SOARNEX EM220-SFP Media Converter 10/100/1000 Base-T to mini-GBIC Gigabit Ethernet

  • 1 x 10/100/1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x SFP mini-GBIC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode hoặc Multi-mode tùy thuộc vào module SFP gắn vào
  • Network Data Transfer Rate: Fast Ethernet 200Mbps (Full-duplex), Gigabit Ethernet 2000Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 3W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
Mới
Close

SOARNEX EM220-SFP Media Converter 10/100/1000 Base-T to mini-GBIC Gigabit Ethernet

  • 1 x 10/100/1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x SFP mini-GBIC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode hoặc Multi-mode tùy thuộc vào module SFP gắn vào
  • Network Data Transfer Rate: Fast Ethernet 200Mbps (Full-duplex), Gigabit Ethernet 2000Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 3W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
Mới
Close

SOARNEX EM220-SC20 Media Converter 1000BASE-T to 1000BASE-LX Single-mode, SC Connector, 20km

  • 1 x 1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x 1000BASE-LX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 20km
  • Network Data Transfer Rate: 2000Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2.7W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Close

SOARNEX EM220-SC Media Converter 1000BASE-T to 1000BASE-SX Multi-mode, SC Connector, 550m

  • 1 x 1000BASE-T với đầu connector RJ45
  • 1 x 1000BASE-SX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Multi-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 550m
  • Network Data Transfer Rate: 2000Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2.7W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Close

SOARNEX EM210-WB20 Media Converter 10/100Base-TX to 100Base-FX WDM-B Single-mode, SC Connector, 20km

  • 1 x 10/100BASE-TX với đầu connector RJ45
  • 1 x 100BASE-FX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 20km
  • Sử dụng với SOARNEX EM210-WA20 ở đầu xa
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Mới
Close

SOARNEX EM210-WA20 Media Converter 10/100Base-TX to 100Base-FX WDM-A Single-mode, SC Connector, 20km

  • 1 x 10/100BASE-TX với đầu connector RJ45
  • 1 x 100BASE-FX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 20km
  • Sử dụng với SOARNEX EM210-WB20 ở đầu xa
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Mới
Close

SOARNEX EM210-SC30 Media Converter 10/100BASE-TX to 100BASE-FX Single-mode, SC Connector, 30km

  • 1 x 10/100BASE-TX với đầu connector RJ45
  • 1 x 100BASE-FX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Single-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 30km
  • Network Data Transfer Rate: 200Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Mới
Close

SOARNEX EM210-SC Media Converter 10/100BASE-TX to 100BASE-FX Multi-mode, SC Connector, 2km

  • 1 x 10/100BASE-TX với đầu connector RJ45
  • 1 x 100BASE-FX với đầu connector SC
  • Sử dụng với cáp quang Multi-mode với khoảng cách truyền tín hiệu đi xa lên đến 2km
  • Network Data Transfer Rate: 200Mbps (Full-duplex)
  • Cung cấp Dip Switch để cài đặt
  • Sử dụng Protocol CSMA/CD
  • Nguồn Adapter 5VDC/1A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2W
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40 °C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Mới
Close

SOARNEX ES220-28-24F Switch Fiber (24 SFP + 4 SFP-10G)

  • 24 Port SFP
  • 4 Port SFP+ 10G
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 33.4W
  • Switching Capacity: 128Gbps
  • Forwarding Rate: 95.2Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Close

SOARNEX IF220 Transceiver Series

  • Tương thích với cáp quang Single-Mode hoặc Multi-Mode
  • Tương thích với SFP và MSA
  • Tương thích 1.25Gbps IEEE 802.3ah 1000BASE-LX
  • Tương thích 1.0625Gbps Fibre Channel
  • Tương thích Class 1 laser safety standard IEC 60825
  • Tương thích RoHS
  • Hỗ trợ Single/ Duplex LC
  • Hỗ trợ tính năng DDM
  • Hỗ trợ công nghệ WDM (DIBI)
  • Hỗ trợ tính năng Hot Pluggable và Hot Swappable
Close

SOARNEX EF220 Transceiver Series

  • Tương thích với cáp quang Single-Mode hoặc Multi-Mode
  • Tương thích với SFP và MSA
  • Tương thích 1.25Gbps IEEE 802.3ah 1000BASE-LX
  • Tương thích 1.0625Gbps Fibre Channel
  • Tương thích Class 1 laser safety standard IEC 60825
  • Tương thích RoHS
  • Hỗ trợ Single/ Duplex LC
  • Hỗ trợ tính năng DDM
  • Hỗ trợ công nghệ WDM (DIBI)
  • Hỗ trợ tính năng Hot Pluggable và Hot Swappable
Mới
Close

SOARNEX IS120-05-SFP Gigabit Switch Hardened (4 GE + 1 Combo)

  • 4 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 1 Port Combo Gigabit
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 6.24W
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • MAC Address Table: 2K
  • Packet Buffer Memory: 1Mbits
  • Jumbo Frames: 9KB
  • Hỗ trợ chuẩn IEEE802.3az EEE (Energy Efficient Ethernet)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Close

SOARNEX IP120-05-SFP Gigabit Switch PoE Hardened (120W, 4 PoE + 1 Combo)

  • 4 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 1 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 - 4)
  • Tổng công suất PoE Budget: 120W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 4.5W (không PoE)
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • MAC Address Table: 2K
Mới
Close

SOARNEX ES220-28 Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 22.45W
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Close

SOARNEX EP220-52-740 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (740W, 48 PoE + 4 SFP)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 - 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Close

SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Close

SOARNEX EP220-10-78 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (78W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 78W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Close

SOARNEX EG210-52-740W Gigabit Switch PoE (740W, 48 PoE + 4 Combo)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 - 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1500KB
Close

SOARNEX EG210-28-370W Gigabit Switch PoE (370W, 24 PoE + 4 Combo)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 512.5KB
Close

SOARNEX EG210-20-185W Gigabit Switch PoE (185W, 16 PoE + 4 Combo)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 - 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 185W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 40Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB