Xem tất cả 20 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
unifi-us-48-500w438x327
Close

UniFi US-48-750W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 2 port quang SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 750W
Mới
unifi-us-48-500w438x327
Close

UniFi US-48-500W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 2 port quang SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 500W
Mới
unifi-us-24-500w438x327
Close

UniFi US-24-500W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 500W
  • Tính năng VLAN

UniFi US-24-250W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 250W
  • Tính năng VLAN
Mới
unifi-us-16-150w438x327
Close

UniFi US-16-150W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (16 Port)

  • 16 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 18 Gbps
  • Switching Capacity: 36 Gbps
  • Forwarding Rate: 26.78 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 150W
  • Tính năng VLAN
Mới
switch-us-8-150w438x327
Close

UniFi US-8-150W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (8 Port)

  • 8 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • Non-Blocking Throughput: 10 Gbps
  • Switching Capacity: 20 Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88 Mpps
  • Management Interface: Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 150W
  • Tính năng VLAN
  • Tính năng Spanning Tree
  • Tính năng Storm Control
Mới
unifi-UVC-NVR438x327
Close

UniFi UVC-NVR Network Video Recorder (500 GB)

  • Trọng lượng: 483g
  • Chip xử lý: Intel D2550
  • RAM: 4 GB
  • Dung lượng: 500 GB
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Định dạng Media: MP4 (H.264/AAC)
  • Chứng nhận: CE, FCC, IC
  • Công suất: 65W
  • Nguồn: 19V/3.42A Adapter
  • Hỗ trợ Hệ điều hành: Windows, Apple, Linux
  • Smart phone: iOS, Android
Mới
unifi-uvc-dome
Close

UniFi UVC-G3-Dome Wide-Angle 1080p Dome IP Camera with Infrared

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Trọng lượng: 260g
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Cảm biến: 1/3" 4-Megapixel HDR
  • Ống kính: EFL 2.8 mm, F2.0
  • Chế độ ban đêm: IR LEDs with Mechanical IR Cut Filter
  • Microphone tích hợp
  • Chuẩn nén: H.264
  • Độ phân giải: 1080p Full HD (1920x1080)
  • Tỷ lệ khung hình tối đa: 30 FPS
Mới
unifi-UVC-G3-438x327
Close

UniFi UVC-G3 1080p Indoor/Outdoor IP Camera with Infrared

  • Chuyên dụng: Trong nhà, Ngoài trời
  • Trọng lượng: 300g
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Cảm biến: 1/3" 4-Megapixel HDR
  • Ống kính: EFL 3.6 mm, F1.8
  • Chế độ ban đêm: IR LEDs with Mechanical IR Cut Filter
  • Microphone tích hợp
  • Chuẩn nén: H.264
  • Độ phân giải: 1080p Full HD (1920x1080)
  • Tỷ lệ khung hình tối đa: 30 FPS
Mới
cloud_unifi_controller438x337
Close

UniFi Cloud Controller

  • Liên hệ trực tiếp với Genco.vn để biết giá cụ thể
  • UniFi Cloud Controller có giao diện và tính năng hoàn toàn giống như UniFi Controller tại Local
  • Hệ thống Server mạnh mẽ, bảo mật, an toàn, đảm bảo luôn luôn hoạt động 24/24 giúp người sử dụng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng.
  • Thường xuyên cập nhật firmware UniFi Controller để update thêm nhiều tính năng mới cho các thiết bị UniFi
  • Đăng nhập tài khoản tại https://c1.cloudunifi.vn:8443/manage/account/login
Mới
unifi-mesh-uap-ac-m-pro438x327
Close

UniFi Mesh UAP-AC-M-PRO Outdoor 802.11ac Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Anten tích hợp MIMO 3x3 (2.4GHz: 8dBi và 5GHz: 8dBi)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3af hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
unifi-mesh-uap-ac-m438x297
Close

UniFi Mesh UAP-AC-M Indoor/Outdoor 802.11ac Access Point (1.17 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.17 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Anten ngoài MIMO 2x2 (2.4GHz: 3dBi và 5GHz: 4dBi)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc PoE chuẩn 802.3af hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
unifi-uap-ac-outdoor438x327
Close

UniFi UAP-AC-Outdoor 802.11ac Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3x3 (2.4GHz/5GHz)
  • 2x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 48V) 802.3at hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
uap-ac-lr
Close

UniFi UAP-AC-HD 802.11ac Wave2 Access Point (2.5 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.5 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 4x4 (2.4GHz/5GHz)
  • 2x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE 48V) 802.3at hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter
Mới
uap-ac-pro438x327
Close

UniFi UAP-AC-PRO 802.11ac Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3x3 (2.4GHz/5GHz)
  • 2x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 48V) 802.3af/802.3at hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
uap-ac-lr
Close

UniFi UAP-AC-LR 802.11ac Access Point (1.3 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3x3 (2.4GHz) và MIMO 2x2 (5GHz)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
unifi-uap-438x327
Close

UniFi UAP-LR 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
unifi-uap-438x327
Close

UniFi UAP 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
uap-ac-pro438x327
Close

UniFi UAP-AC-LITE 802.11ac Access Point (1.17 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.17 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
uap-iw438x327
Close

UniFi UAP-IW In-Wall 802.11n Access Point (150 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà (Âm tường)
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 150 Mbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 1x1
  • 3x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3af
  • Hỗ trợ tính năng chuyển vùng (Zero Hand Off Roaming)