♦ Edgecore Networks là nhà cung cấp giải pháp mạng hàng đầu thuộc tập đoàn Accton, chuyên cung cấp các sản phẩm mạng chuyên nghiệp như: Switch mạng công nghiệp, Open Networking, Enterprise Switch, Enterprise Wireless, Accessories…cho các trung tâm dữ liệu, các nhà tích hợp hệ thống SI, nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn.

♦ Với Slogan “TRANSFORMING THE WAY THE WORLD CONNECTS”, Edgecore Networks cung cấp khả năng mở rộng, hội tụ hệ thống mạng, cung cấp giải pháp mạng tốt nhất đáp ứng nhu cầu cho mọi đối tượng khách hàng.

♦ Các dòng sản phẩm switch công nghiệp của Edgecore Networks có chất lượng, tính năng và hiệu suất cao với giá thành hợp lý mang lại hiệu quả đầu tư cho người sử dụng, đã được triển khai ở rất nhiều quốc gia trên thế giới và hiện được Genco Commercial Development cung cấp giải pháp chính hãng tại Việt Nam.

Hiển thị 1–12 trong 27 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Đóng

Edgecore ECS2020-10P 10/28 Gigabit Web-Smart Ethernet Switch (10 Port)

  • 8 ports RJ-45 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W | 100-240 VAC, 50-60 Hz
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
Edgecore-ECWO7220-L-438x297
Đóng

Edgecore ECWO7220-L Outdoor Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý bằng Controller WiFi (Hardware Controller)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Gigabit Console Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
  • Chế độ: AP, AP WDS, Client WDS
Edgecore-ECS4510-28F-438x327
Đóng

Edgecore ECS4510-28F L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 22 ports SFP Gigabit
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 2 ports Gigabit Combo (SFP/RJ45)
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
Mới
Edgecore-ECS4620-52P-438x297
Đóng

Edgecore ECS4620-52T L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130.94 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Mới
Edgecore-ECS4620-52P-438x297
Đóng

Edgecore ECS4620-52P L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch PoE (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130.94 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Edgecore-ECS4620-28F-438x327
Đóng

Edgecore ECS4620-28F L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 22 ports SFP Gigabit
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 2 ports Gigabit Combo (SFP/RJ45)
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
Mới
Edgecore-ECS4620-28T-438x327
Đóng

Edgecore ECS4620-28T L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Mới
Edgecore-ECS4620-28P-438x297
Đóng

Edgecore ECS4620-28P L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch PoE (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Mới
Edgecore-ECS4510-28T-438x327
Đóng

Edgecore ECS4510-28T L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Edgecore-ECS4510-28P-438x297
Đóng

Edgecore ECS4510-28P L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch PoE (24 Port)

  • 24 ports 10/100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
Mới
Edgecore-ECS4120-52T-438x297
Đóng

Edgecore ECS4120-52T L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 9 K Jumbo Frames
  • Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Max System Power Consumption: 45.23 W