edgecore224x55

Edgecore Networks là nhà cung cấp giải pháp mạng hàng đầu thuộc tập đoàn Accton, chuyên cung cấp các sản phẩm mạng chuyên nghiệp như: Switch mạng công nghiệp, Open Networking, Enterprise Switch, Enterprise Wireless, Accessories…cho các trung tâm dữ liệu, các nhà tích hợp hệ thống SI, nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn.

♦ Với Slogan “TRANSFORMING THE WAY THE WORLD CONNECTS”, Edgecore Networks cung cấp khả năng mở rộng, hội tụ hệ thống mạng, cung cấp giải pháp mạng tốt nhất đáp ứng nhu cầu cho mọi đối tượng khách hàng.

♦ Các dòng sản phẩm switch công nghiệp của Edgecore Networks có chất lượng, tính năng và hiệu suất cao với giá thành hợp lý mang lại hiệu quả đầu tư cho người sử dụng, đã được triển khai ở rất nhiều quốc gia trên thế giới và hiện được Genco Commercial Development cung cấp giải pháp chính hãng tại Việt Nam.

Hiển thị 1–21 trong 42 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Close

Edgecore ECS2020-10T Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8.03 W
  • Hỗ trợ tính năng Spanning Tree Protocol
Close

Edgecore ECS2020-28T Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 18.9 W
  • Hỗ trợ tính năng Spanning Tree Protocol
Close

Edgecore ECS2100-10T Gigabit Switch (8 GE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W
Close

Edgecore ECS2100-28T Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 20 W
Close

Edgecore ECS2100-10P Gigabit Switch PoE (125W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 125 W
Mới
Close

Edgecore ECS2020-28P Gigabit Switch PoE (190W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 56 Gbps Switching Capacity
  • 41.7 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 190 W
  • Max System Power Consumption: 210.2 W
Close

Edgecore ECS2020-10P Gigabit Switch PoE (70W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 ports Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 4.1 Mbits Packet Buffer
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 70 W
  • Max System Power Consumption: 80 W
Mới
Close

Edgecore ECS2100-52T Gigabit Switch (48 GE + 4 SFP)

  • 48 ports Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 104 Gbps Switching Capacity
  • 77.4 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 12 Mbits Packet Buffer
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 40 W
Mới
Close

Edgecore EWS5207 WLAN Gateway Controller (1500 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 1.500 AP
  • Hỗ trợ lên đến 30.000 Local Accounts hoặc 30.000 On-Demand Accounts
  • 2x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x WAN 10G SFP+
  • 2x LAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x LAN 10G SFP+
Mới
Close

Edgecore EWS5204 WLAN Gateway Controller (600 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 600 AP
  • Hỗ trợ lên đến 30.000 Local Accounts hoặc 30.000 On-Demand Accounts
  • Hỗ trợ quản lý lên đến 30 Switch
  • 2x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x WAN SFP
  • 6x LAN Gigabit Ethernet Port
Close

Edgecore EWS5202 WLAN Gateway Controller (80 AP)

  • WLAN Gateway Controller cho thiết bị Edgecore Access Point
  • Quản lý AP: ECW5210-L, ECW5211-L, ECW5410-L, ECWO5210-L, ECWO5211-L
  • Hỗ trợ lên đến 80 AP
  • Hỗ trợ lên đến 10.000 Local Accounts hoặc 10.000 On-Demand Accounts
  • Hỗ trợ quản lý lên đến 10 Switch
  • 2x WAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x LAN Gigabit Ethernet Port
  • 2x USB 3.0 Port
Mới
Close

Edgecore ECWO5210-L Outdoor 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port (hỗ trợ PoE Out chuẩn 802.3af)
  • 1x Console Port
  • 3x3 MIMO
Mới
Close

Edgecore ECWO5211-L Outdoor 802.11ac Wave2 2×2 MU-MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • 4x Antenna rời đầu connector N-type
Mới
Close

Edgecore ECW5410-L 802.11ac Wave2 4×4 MU-MIMO Access Point (2.3 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x Console Port
  • 1x USB 2.0 Port
Close

Edgecore ECW5211-L 802.11ac Wave2 2×2 MU-MIMO Access Point (1.2 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 1.2 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af)
  • 1x Gigabit Ethernet LAN Port
  • 1x USB 2.0 Port
  • Tích hợp Bluetooth Low Energy (BLE)
Mới
Close

Edgecore ECW5210-L 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • 1x Gigabit Ethernet Uplink Port (hỗ trợ PoE chuẩn 802.3at)
  • Antenna tích hợp 3x3 MIMO (2.4GHz: 3dBi và 5GHz: 5dBi)
  • Hoạt động Standalone hoặc kết hợp Edgecore Gateway Controller
Close

Edgecore ECS-2000-18T L2 Gigabit Smart Switch (16+2 Port)

  • 16 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 36 Gbps Switching Capacity
  • 26.8 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB SDRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 50 W
  • AC Power: 100 to 240V, 50~60Hz, 2.0A
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Close

Edgecore ECS2020-10P 10/28 Gigabit Web-Smart Ethernet Switch (10 Port)

  • 8 ports RJ-45 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP Gigabit Uplink
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 16 MB Flash Memory
  • 128 MB DRAM
  • 8 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames
  • Max System Power Consumption: 8 W | 100-240 VAC, 50-60 Hz
  • Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2
Mới
Edgecore-ECWO7220-L-438x297
Close

Edgecore ECWO7220-L Outdoor Dual Band 802.11ac 3×3 MIMO Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý bằng Controller WiFi (Hardware Controller)
  • 1x Gigabit Ethernet Port (LAN/PoE)
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • 1x Gigabit Console Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3at
  • Chế độ: AP, AP WDS, Client WDS
Edgecore-ECS4510-28F-438x327
Close

Edgecore ECS4510-28F L2+ Gigabit Ethernet Stackable Switch (24 Port)

  • 22 ports SFP Gigabit
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 2 ports Gigabit Combo (SFP/RJ45)
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95.23 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
Mới
Edgecore-ECS4620-52P-438x297
Close

Edgecore ECS4620-52T L3 Gigabit Ethernet Stackable Switch (48 Port)

  • 48 ports 10/100/1000 Ethernet
  • 2 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 Slot 10G SFP+ Expansion Module
  • 1 port Console
  • 1 port USB type A storage
  • 176 Gbps Switching Capacity
  • 130.94 Mpps Forwarding Rate
  • 128 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table
  • 10 K Jumbo Frames