♦ IgniteNet là thương hiệu có xuất xứ từ USA, đem đến các dòng sản phẩm chuyên nghiệp như WiFi, Switch PoE, Antenna, truyền dẫn Điểm tới Điểm (PTP), Điểm tới Đa Điểm (PMP)…cung cấp giải pháp với chi phí thấp nhất và đơn giản nhất để phát triển mạng không dây.

♦ Cấu trúc phần cứng mạnh mẽ, công nghệ tiên tiến, IgniteNet luôn mang đến hiệu suất cao nhất cho các dòng sản phẩm của mình.

♦ Bên cạnh đó các dòng sản phẩm IgniteNet luôn được thiết kế chắc chắn, vật liệu bền, đẹp, có tính thẩm mỹ cao nên luôn là sự lựa chọn hàng đầu ở rất nhiều quốc gia trên thế giới và Genco Commercial Development là đơn vị cung cấp giải pháp chính hãng tại Viêt Nam.

Hiển thị 1–12 trong 17 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Đóng

IgniteNet SS-W2-AC2600 Access Point 802.11ac (2.6 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.6 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2×2 (2.4GHz/5GHz)
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (WAN/PoE IN, 802.3af).
  • 1x Gigabit Ethernet Port
  • Hỗ trợ Dual flash image
Mới
anten-omni-5ghz-11-438x285
Đóng

IgniteNet Antenna Omni 5GHz 2×2 MIMO (11dBi)

  • Tần số hoạt động: 5.1 – 5.9GHz
  • Độ lợi Anten: 11dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng ngang: 360°
  • Độ rộng búp sóng đứng: 8°
  • Tỷ số sóng đứng:  ≤ 2.0
  • Đầu nối: SMA Female (x2) hoặc Customized
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Trọng lượng: 1.5kg
  • Kích thước Antenna (mm): ɸ76 x 430
  • Kích thước trụ Pole (mm): ɸ40 – ɸ50
Mới
anten-omni-2_4ghz-13-438x285
Đóng

IgniteNet Antenna Omni 2.4GHz 2×2 MIMO (13dBi)

  • Tần số hoạt động: 2.4 – 2.5GHZ
  • Độ lợi Anten: 13dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng ngang: 360°
  • Độ rộng búp sóng đứng: 7°
  • Tỷ số sóng đứng:  ≤ 1.8
  • Đầu nối: N Female (x2)
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Kích thước Antenna (mm): ɸ76 x 1150
  • Kích thước trụ Pole (mm): ɸ50 – ɸ80
Mới
anten-omni-2_4ghz-10-438x285
Đóng

IgniteNet Antenna Omni 2.4GHz 2×2 MIMO (10dBi)

  • Tần số hoạt động: 2.4 – 2.5GHz
  • Độ lợi Anten: 10dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng ngang: 360°
  • Độ rộng búp sóng đứng: 10°
  • Tỷ số sóng đứng:  ≤ 1.8
  • Đầu nối: N Female (x2)
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Kích thước Antenna (mm): ɸ76 x 890
  • Kích thước trụ Pole (mm): ɸ50 – ɸ80
Mới
Anten-Sector400x300
Đóng

IgniteNet Antenna Sector 5GHz 90° 2×2 MIMO (20dBi)

  • Tần số hoạt động: 5.1 – 5.9GHZ
  • Độ lợi Anten: 20dBi
  • Phân cực: Dual H/V
  • Độ rộng búp sóng: 90°
  • Tỷ số sóng đứng: 1.5:1
  • Tỷ số hướng phát sóng và hướng sau lưng: >25dB
  • Ngược phân cực: >30dB
  • Đầu nối: Type-N/RPSMA
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Nhiệt độ hoạt động: -45°C – 70°C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% – 90% RH
Mới
Anten-Dish-5GHz-400x300
Đóng

IgniteNet Antenna Dish 5GHz 2×2 MIMO (30dBi)

  • Kích thước đường kính: 0.6m
  • Tần số hoạt động: 5.1 – 5.9GHZ
  • Độ lợi Anten: 30dBi
  • Phân cực: Dual H/V hoặc Dual Slant +/- 45°
  • Độ rộng búp sóng: 6°
  • Tỷ số sóng đứng: 1.5:1
  • Tỷ số hướng phát sóng và hướng sau lưng: >30dB
  • Ngược phân cực: >30dB
  • Đầu nối: Type-N/RPSMA
  • Trở kháng: 50 ohm
  • Nhiệt độ hoạt động: -45°C – 70°C
Mới
Switch-FNS-SFP-24port-438x294
Đóng

IgniteNet FNS-SFP-24 L2+ Gigabit Ethernet Access/Aggregation Switch (24 Port)

  • 20 ports SFP 1 Gigabit
  • 4 ports Combo SFP/Gigabit Ethernet
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port 100M RJ-45 (Outband Management)
  • 1 port Console RJ-45
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table Size
  • 9 KB Jumbo Frames
Mới
Switch-FNS-PoE-24-port-400x300
Đóng

IgniteNet FNS-POE-24 Switch PoE L2 Gigabit 802.3AF/AT (24 Port)

  • 24 ports 100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 4 ports SFP+ 10 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 128 Gbps Switching Capacity
  • 95 Mpps Forwarding Rate
  • 256 MB Flash Memory
  • 512 MB DRAM
  • 16 K MAC Address Table Size
  • 9 KB Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 370W
  • Max System Power Consumption: 460W
Mới
Switch-FNS-PoE-10port-438x324
Đóng

IgniteNet FNS-POE-10 Switch PoE L2 Gigabit 802.3AF/AT (8 Port)

  • 8 ports 100/1000 Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at
  • 2 ports SFP 1 Gigabit Uplink
  • 1 port Console
  • 20 Gbps Switching Capacity
  • 14.9 Mpps Forwarding Rate
  • 32 MB Flash Memory
  • 256 MB DRAM
  • Packet Buffer: 4.1Mbit
  • 8 K MAC Address Table Size
  • 10 KB Jumbo Frames
  • PoE Power Budget: 125W
Mới
MetroLinq-60Ghz
Đóng

IgniteNet MetroLinq 60GHz PTP Backhaul (1 Gbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối điểm tới điểm (PTP) Backhaul
  • Băng tần: 60GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11ad (60GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1 Gbps (60GHz) và 500 Mbps (5GHz)
  • Công suất phát: Mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • Khả năng định tuyến (Routing)
  • 2x Gigabit Ethernet Port (PoE IN )
  • 1x Power tab (Power OUT)
  • Nguồn: 24V/1A Passive Gigabit Power over Ethernet (PoE)
Mới
SF-AC1200-438x299
Đóng

IgniteNet SF-AC866 5GHz PTP/PMP Link (866 Mbps)

  • Chuyên dụng: Kết nối Điểm tới Điểm (PTP) hoặc Điểm tới Đa Điểm (PMP)
  • Băng tần: 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/n/ac
  • Tốc độ: 866 Mbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Quản lý điện toán đám mây (Cloud) hoặc Local
  • 1x Gigabit Ethernet Port (PoE IN)
  • 1x 10/100 Fast Ethernet Port
  • Nguồn: 24V/1A Passive Gigabit Power over Ethernet (PoE)
Mới
IgniteNet_Cloud_Controller438x357
Đóng

IgniteNet Cloud Controller

  • Cloud Controller hoàn toàn miễn phí
  • Giám sát tình trạng, trạng thái thiết bị Access Point và Client
  • Thống kê chi tiết Clients
  • Gửi cảnh báo qua Email
  • Hỗ trợ 8 SSID trên một băng tần
  • Hỗ trợ tính năng VLAN
  • Hỗ trợ tính năng DHCP Server
  • Hỗ trợ tính năng Band Steering và Roaming