Peplink_logo_224x54

Peplink được thành lập vào năm 2006 và có nhiều trụ sở tại Bắc Mỹ, Châu Âu, Trung Đông và Châu Á.

Peplink là công ty hàng đầu trong việc phát triển giải pháp cân bằng tải (Load Balancing), chuyển đổi dự phòng (Failover) trên Internet, SD-WAN, VPN Bonding, WAN Bonding, Internet Redundancy, MPLS Alternative…

♦ Peplink luôn tin tưởng rằng với sản phẩm chất lượng, sáng tạo và dịch vụ chu đáo sẽ giúp người sử dụng có một trải nghiệm Internet tốt hơn, đó là lý do vì sao người sử dụng ngày càng an tâm tin dùng nhiều hơn vào Peplink.

♦ Hiện tại các sản phẩm của Peplink đã được triển khai ở nhiều nơi trên khắp thế giới, giúp cho người sử dụng tăng độ tin cậy vào Internet với chi phí tốt nhất và Genco Commercial Development là đơn vị cung cấp giải pháp chính hãng tại Viêt Nam.

Hiển thị 1–21 trong 32 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Close

Peplink – Giải pháp SpeedFusion Bonding Technology

♦ Chuyên dụng: Giải pháp tối ưu liên kết và cân bằng tải đa WAN ♦ Giải pháp Thiết bị Router Balance với công nghệ SpeedFusion tiên tiến nhất, cập nhật liên tục ♦ Hỗ trợ cân bằng tải tối đa 13 WAN khác nhau ♦ Hỗ trợ các thiết bị định tuyến MAX và Balance, tất cả các kết nối cáp, DSL, sợi, di động, 3G và 4G LTE sẽ hoạt động cùng nhau ♦ Hỗ trợ tùy chọn Ưu tiên và cân bằng lưu lượng truy cập theo loại hoặc ứng dụng. ♦ Hỗ trợ tính năng HA, Hot Failover ... ♦ Hỗ trợ tính năng SpeedFusion VPN Bonding ♦ Hỗ trợ tính năng mã hóa 256-bit, bảo mật cao. ♦ Hỗ trợ tích hợp hệ thống tính tiền POS, PMS của Doanh nghiệp
Mới
Pepwave_Surf_SOHO_438x350
Close

Pepwave Surf SOHO

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 120Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 25 users
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Băng thông: 1.75 Gbps
  • 3x3 MIMO External Antenna
  • Tính năng PPoE, Static IP, DHCP
  • Tính năng Static Routes
Pepwave_MAX_HD4_with_MediaFast_438x350
Close

Pepwave MAX HD4 with MediaFast

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license key)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • 8 Slot Mini-SIM (4 slot hoạt động và 4 slot dự phòng, tự động Failover)
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 500 users
  • Disk Drive: 120GB SSD
  • Cache Throughput: 150Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_with_MediaFast_438x350
Close

Pepwave MAX HD2 with MediaFast

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license key)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • Disk Drive: 120GB SSD
  • Cache Throughput: 150Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
Mới
Peplink_MediaFast_750_438x350
Close

Peplink MediaFast 750

  • 7 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 3 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 1.5Gbps
  • Hỗ trợ tối đa 2.000 users
  • Disk Drive: 1TB SSD
  • Cache Throughput: 2.5Gbps
  • Quản lý tối đa 250 AP Pepwave
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng Video Caching
  • Tính năng Content Caching
Mới
Peplink_MediaFast_500_438x350
Close

Peplink MediaFast 500

  • 5 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 3 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 800Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 1.000 users
  • Disk Drive: 500GB SSD
  • Cache Throughput: 1.5Gbps
  • Quản lý tối đa 100 AP Pepwave
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng Video Caching
  • Tính năng Content Caching
Mới
Peplink_MediaFast _200_438x350
Close

Peplink MediaFast 200

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 200Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • WiFi: Dual-Band 802.11a/b/g/n (600Mbps)
  • Quản lý tối đa 50 AP Pepwave
  • Disk Drive: 120GB SSD
  • Cache Throughput: 200Mbps
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
Pepwave_MAX_HD2_IP67_438x350
Close

Pepwave MAX HD2 IP67

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • Quản lý tối đa 10 AP Pepwave
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
  • Tính năng Web Filtering Blacklist (Lite)
Mới
Pepwave_MAX_BR1_IP55_438x350
Close

Pepwave MAX BR2 IP55

  • 1 Port WAN (PoE Input) chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động đồng thời)
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 2x Embedded 3G Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 300Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 28dBm
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
Pepwave_MAX_BR1_IP55_438x350
Close

Pepwave MAX BR1 IP55

  • 1 Port WAN (PoE Input) chuẩn Fast Ethernet
  • 1 Slot Mini-SIM
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 300Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 28dBm
  • Tính năng WAN as LAN
  • Tính năng Web Blocking
Mới
Pepwave_MAX_700_438x350
Close

Pepwave MAX 700

  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 4 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n/ac (băng thông 1.17Gbps)
  • Công suất phát 2.4GHz: 24dBm
  • Công suất phát 5GHz: 22dBm
  • Tính năng IP Passthrough
  • Tính năng Web Blocking
Mới
Pepwave_MAX_HD4_438x350
Close

Pepwave MAX HD4

 
  • 2 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 8 Slot Mini-SIM(4 slot hoạt động và 4 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 500 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_Mini_438x350
Close

Pepwave MAX HD2 Mini

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 4 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động và 2 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • Router Throughput: 300Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 1 Port USB WAN Modem
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
Mới
Pepwave_MAX_HD2_438x350
Close

Pepwave MAX HD2

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (2 slot hoạt động đồng thời )
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 400Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 2x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • LTE-A Modem: Downlink/Uplink 300Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n/ac băng thông 1.17Gbps
Mới
Pepwave_MAX_Transit_438x350
Close

Pepwave MAX Transit

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 26dBm
  • Công suất phát 5GHz: 25dBm
Mới
Pepwave_MAX_BR1_Mini_438x350
Close

Pepwave MAX BR1 ENT

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet (PoE 802.3af Output với license)
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 300Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 150 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • Tính năng IP Passthrough
Mới
Pepwave_MAX_BR1_Mini_438x350
Close

Pepwave MAX BR1 Mini

  • 1 Port WAN chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 hoặc 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n (băng thông 150Mbps)
  • Công suất phát 2.4GHz: 20dBm
  • Tính năng IP Passthrough
Pepwave_MAX_BR1_Pro_438x350
Close

Pepwave MAX BR1 Pro

  • 1 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 4 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 600Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 26dBm
  • Công suất phát 5GHz: 25dBm
Mới
Pepwave_MAX_BR1_Slim
Close

Pepwave MAX BR1 Slim

  • 1 Port WAN chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 1 Port LAN chuẩn Fast Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • LTE Modem: Downlink/Uplink 100Mbps/50Mbps
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 150Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 25dBm
  • Tính năng IP Passthrough
Mới
Pepwave_MAX_BR1_438x350
Close

Pepwave MAX BR1

  • 1 Port WAN chuẩn Fast Ethernet
  • 2 Slot Mini-SIM (1 slot hoạt động và 1 slot dự phòng, tự động Failover)
  • 2 Port LAN chuẩn Fast Ethernet
  • Router Throughput: 100Mbps
  • Hỗ trợ tối đa 60 users
  • 1x Embedded 3G/4G LTE Modem
  • WiFi chuẩn 802.11b/g/n băng thông 150Mbps
  • Công suất phát 2.4GHz: 25dBm
  • Tính năng IP Passthrough
  • Tính năng WAN as LAN
Peeplink_Balance_2500_SFP_438x350
Close

Peplink Balance 2500 SFP

  • 12 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet
  • 2 Port LAN SFP+ 10G
  • 1 Port USB WAN Modem
  • Router Throughput: 8Gbps
  • Hỗ trợ tối đa 20.000 users
  • Quản lý tối đa 1.500 AP Pepwave
  • Hỗ trợ 128 802.1q VLAN
  • Tính năng Load Balancing/ Failover
  • Tính năng L2TP/ PPTP VPN Server
  • Tính năng IPsec VPN (Network-to-Network)
  • Tính năng Web Blocking