Hiển thị 1–12 trong 17 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Đóng

SOARNEX IS120-05-SFP Gigabit Switch Hardened (4 GE + 1 Combo)

  • 4 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 1 Port Combo Gigabit
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 6.24W
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • MAC Address Table: 2K
  • Packet Buffer Memory: 1Mbits
  • Jumbo Frames: 9KB
  • Hỗ trợ chuẩn IEEE802.3az EEE (Energy Efficient Ethernet)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

SOARNEX IP120-05-SFP Gigabit Switch PoE Hardened (120W, 4 PoE + 1 Combo)

  • 4 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 1 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 – 4)
  • Tổng công suất PoE Budget: 120W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 4.5W (không PoE)
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • MAC Address Table: 2K
Mới
Đóng

SOARNEX ES220-28 Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 22.45W
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Đóng

SOARNEX EP220-52-740 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (740W, 48 PoE + 4 SFP)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 – 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Đóng

SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Đóng

SOARNEX EP220-10-78 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (78W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 78W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Đóng

SOARNEX EG210-52-740W Gigabit Switch PoE (740W, 48 PoE + 4 Combo)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 – 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1500KB
Đóng

SOARNEX EG210-20-185W Gigabit Switch PoE (185W, 16 PoE + 4 Combo)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 185W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 40Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Đóng

SOARNEX EG210-10-123W Gigabit Switch PoE (123W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Đóng

SOARNEX EG130-20-185W Gigabit Switch PoE (185W, 16 PoE + 4 Combo)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 – 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 185W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 40Gbps
  • Forwarding Rate: 29.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Đóng

SOARNEX EG130-10-123W Gigabit Switch PoE (123W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Đóng

SOARNEX EP120-24-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 – 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 21.2W (không PoE)
  • Switching Capacity: 48Gbps
  • Forwarding Rate: 35.7Mpps
  • MAC Address Table: 8K