SOARNEX_logo_224x54

♦ SOARNEX là thương hiệu có xuất xứ từ Taiwan, chuyên sản xuất các sản phẩm chất lượng cao như: Switch PoE, Switch Fiber, Switch Industrial, SFP Transceiver, Media Converter, Wireless & AP Controller. Tất cả các sản phẩm đều được chứng nhận CE, FCC và các chứng nhận có liên quan.

♦ Với đội ngũ nghiên cứu, phát triển xuất sắc trong hơn 15 năm kinh nghiệm thiết kế và sản xuất, SOARNEX đã giành được lòng tin và sự hài lòng của khách hàng về chất lượng sản phẩm, các giải pháp tối ưu và hiệu quả về chi phí.

♦ SOARNEX hiện đã có nhiều văn phòng chi nhánh ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, các sản phẩm của SOARNEX đã có mặt ở nhiều quốc gia, đã giành được danh tiếng tốt trên thị trường và Genco Commercial Development Co.,Ltd là đối tác cung cấp thiết bị và giải pháp chính hãng tại Viêt Nam.

 

Hiển thị một kết quả duy nhất

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
Close

SOARNEX IS120-05-SFP Gigabit Switch Hardened (4 GE + 1 Combo)

  • 4 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 1 Port Combo Gigabit
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 6.24W
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • MAC Address Table: 2K
  • Packet Buffer Memory: 1Mbits
  • Jumbo Frames: 9KB
  • Hỗ trợ chuẩn IEEE802.3az EEE (Energy Efficient Ethernet)
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Close

SOARNEX IP120-05-SFP Gigabit Switch PoE Hardened (120W, 4 PoE + 1 Combo)

  • 4 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 1 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 - 4)
  • Tổng công suất PoE Budget: 120W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 4.5W (không PoE)
  • Switching Capacity: 10Gbps
  • MAC Address Table: 2K
Mới
Close

SOARNEX ES220-28 Gigabit Switch (24 GE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 22.45W
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1.5MBytes
  • Jumbo Frames: 9Kbytes
  • Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x
  • Tính năng Auto MDI/MDI-X
Close

SOARNEX EP220-52-740 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (740W, 48 PoE + 4 SFP)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 - 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Close

SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.7Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Close

SOARNEX EP220-10-78 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (78W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • 1 Port Console RJ45
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 78W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88Mpps
  • MAC Address Table: 16K
Close

SOARNEX EG210-52-740W Gigabit Switch PoE (740W, 48 PoE + 4 Combo)

  • 48 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 48 (Port 1 - 48)
  • Tổng công suất PoE Budget: 740W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Rate: 77.4Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 1500KB
Close

SOARNEX EG210-28-370W Gigabit Switch PoE (370W, 24 PoE + 4 Combo)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 56Gbps
  • Forwarding Rate: 41.67Mpps
  • MAC Address Table: 16K
  • Data RAM Buffer: 512.5KB
Close

SOARNEX EG210-20-185W Gigabit Switch PoE (185W, 16 PoE + 4 Combo)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 - 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 185W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 40Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Close

SOARNEX EG210-10-123W Gigabit Switch PoE (123W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Close

SOARNEX EG130-20-185W Gigabit Switch PoE (185W, 16 PoE + 4 Combo)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 4 Port Combo Gigabit
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 - 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 185W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 40Gbps
  • Forwarding Rate: 29.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Close

SOARNEX EG130-10-123W Gigabit Switch PoE (123W, 8 PoE + 2 SFP)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 2 Port SFP
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Switching Capacity: 20Gbps
  • Forwarding Rate: 14.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
  • Data RAM Buffer: 512KB
Close

SOARNEX EP120-24-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE)

  • 24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)
  • Tổng công suất PoE Budget: 370W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 21.2W (không PoE)
  • Switching Capacity: 48Gbps
  • Forwarding Rate: 35.7Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Close

SOARNEX EP120-16-246 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (246W, 16 PoE)

  • 16 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 16 (Port 1 - 16)
  • Tổng công suất PoE Budget: 246W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 9.42W (không PoE)
  • Switching Capacity: 32Gbps
  • Forwarding Rate: 23.8Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Close

SOARNEX EP120-08-123 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (123W, 8 PoE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 8 (Port 1 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 123W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 5.1W (không PoE)
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Close

SOARNEX EP100-08-62 Gigabit Switch PoE (62W, 4 PoE + 4 GE)

  • 8 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 - 4)
  • Tổng số port Ethernet: 4 (Port 5 - 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 62W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 65.22W
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Forwarding Rate: 11.9Mpps
  • MAC Address Table: 8K
Mới
Close

SOARNEX EP100-05-31 Gigabit Switch PoE (31W, 4 PoE + 1 GE)

  • 5 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 - 4)
  • Tổng số port Ethernet: 1 (Port 5)
  • Tổng công suất PoE Budget: 31W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 30W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị: 34W
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Forwarding Rate: 1.19Mpps
  • MAC Address Table: 2K
Mới
Close

SOARNEX EP100-08-31 10/100Mbps Switch PoE (31W, 4 PoE + 4 FE)

  • 8 Port 10/100Mbps Fast Ethernet
  • Tổng số port PoE: 4 (Port 1 - 4)
  • Tổng số port Ethernet: 4 (Port 5 – 8)
  • Tổng công suất PoE Budget: 31W
  • Công suất tối đa trên port PoE: 15.4W
  • Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af
  • Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)
  • Công suất tiêu thụ thiết bị tối đa: 34W
  • Switching Capacity: 1.6Gbps
  • Forwarding Rate: 7.44Mpps
  • MAC Address Table: 8K