♦ Ubiquiti Networks là Thương Hiệu của USA chuyên sản xuất các sản phẩm truyền dữ liệu không dây cho doanh nghiệp và các nhà cung cấp băng thông rộng không dây. Các sản phẩm của Ubiquiti Networks gồm có Router, WiFi, Switch PoE, Camera IP…mở ra một giải pháp toàn diện cho hệ thống mạng.

♦ Cấu trúc phần cứng mạnh mẽ, công nghệ tiên tiến, Ubiquiti Networks luôn mang đến hiệu suất cao nhất cho các dòng sản phẩm của mình.

♦ Bên cạnh đó các dòng sản phẩm Ubiquiti Networks luôn được thiết kế chắc chắn, vật liệu bền, đẹp, có tính thẩm mỹ cao nên luôn là sự lựa chọn hàng đầu với hàng triệu thiết bị được triển khai ở rất nhiều quốc gia trên thế giới và Genco Commercial Development là đơn vị cung cấp giải pháp chính hãng tại Viêt Nam.

ToughCable TC‑PRO Outdoor Shielded Ethernet Cable Cat5e (305m)
5 (100%) 2 votes

Xem tất cả 17 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Đóng

ToughCable TC‑PRO Outdoor Shielded Ethernet Cable Cat5e (305m)

  • Cable: CAT5e, Shielded
  • Ethernet Support: Up to 1 Gbps
  • Conductor Wire Gauge: 24 AWG
  • Conductor: Solid Bare Copper
  • Conductor Diameter: 0.500 ± 0.005 mm
  • Insulation Type: Solid PE
  • Insulation Thickness: AVG: 0.26 mm, MIN: 0.25 mm
  • Insulation Diameter: 1.04 ± 0.03 mm
Đóng
Mới
Đóng
Mới
Đóng

ToughCable TC‑CARRIER Outdoor Braid Shielded Ethernet Cable Cat5e (305m)

► Ethernet Support: Up to 1Gbps
► Conductor Wire Gauge: 24 AWG
► Conductor: Solid Bare Copper
► Conductor Diameter: 0.500 ± 0.005 mm
► Insulation Type: Solid PE
► Insulation Thickness AVG: 0.26 mm, MIN: 0.25 mm
► Insulation Diameter: 1.04 ± 0.03 mm

Mới
Edgerouter-ERPro-8
Đóng

Ubiquiti EdgeRouter ERPro-8 Gigabit Ethernet Router With 2 SFP/RJ45 Ports (8 Port)

  • CPU: Dual-Core 1 GHz, MIPS64 with Hardware Acceleration for Packet Processing
  • RAM: 2 GB DDR3
  • Flash: 4 GB
  • Layer 3 Forwarding (64 bytes): 2.400.000 packets per second (pps)
  • Serial Console Port: 1 port
  • Data port: 8 ports Gigabit Ethernet và 2 ports SFP
  • Tính năng Routing Protocols: Static Routes, OSPF, RIP, BGP
  • Tính năng PPPoE
Edgerouter-ER-8
Đóng

Ubiquiti EdgeRouter ER-8 Gigabit Ethernet Router (8 Port)

  • CPU: Dual-Core 800 MHz, MIPS64 with Hardware Acceleration for Packet Processing
  • RAM: 2 GB DDR3
  • Flash: 4 GB
  • Layer 3 Forwarding (64 bytes): 2.000.000 packets per second (pps)
  • Serial Console Port: 1 port
  • Data port: 8 ports Gigabit Ethernet
  • Tính năng Routing Protocols: Static Routes, OSPF, RIP, BGP
  • Tính năng PPPoE
Edgerouter-ERPoE-5
Đóng

Ubiquiti EdgeRouter ERPoe-5 Gigabit Ethernet Router With PoE Out (5 Port)

  • CPU: Dual-Core 500 MHz, MIPS64 with Hardware Acceleration for Packet Processing
  • RAM: 512 MB DDR2
  • Flash: 2 GB
  • Layer 3 Forwarding (64 bytes): 1.000.000 packets per second (pps)
  • Serial Console Port: 1 port
  • Data/PoE (24V hoặc 48V) Output: 5 ports Gigabit Ethernet
  • Tính năng Routing Protocols: Static Routes, OSPF, RIP, BGP
Mới
Egderouter-X-SFP-438x297
Đóng

Ubiquiti EdgeRouter ER-X-SFP Gigabit Ethernet Router With SFP & Passive PoE Out (6 Port)

  • CPU: Dual-Core 880 MHz, MIPS1004Kc
  • RAM: 256 MB DDR3
  • Flash: 256 MB NAND
  • Layer 3 Forwarding (64 bytes): 130.000 packets per second (pps)
  • Data/PoE Output: 5 ports Gigabit Ethernet
  • Data Port SFP: 1 port Gigabit Ethernet
  • Tính năng Routing Protocols: Static Routes, OSPF, RIP, BGP
  • Tính năng PPPoE
  • Tính năng Firewal Policies
edgerouter-X_438x327
Đóng

Ubiquiti EdgeRouter ER-X Gigabit Ethernet Router With Passive PoE Out (5 Port)

  • CPU: Dual-Core 880 MHz, MIPS1004Kc
  • RAM: 256 MB DDR3
  • Flash: 256 MB NAND
  • Layer 3 Forwarding (64 bytes): 130.000 packets per second (pps)
  • Data/PoE Input: 1 port Gigabit Ethernet
  • Data/PoE Output: 1 port Gigabit Ethernet
  • Data Port: 3 ports Gigabit Ethernet
  • Tính năng Routing Protocols: Static Routes, OSPF, RIP, BGP
  • Tính năng PPPoE
Mới
Edgerouter-ERlite-3
Đóng

Ubiquiti EdgeRouter ERLite-3 Gigabit Ethernet Router 512MB 2GB 802.1q VLAN (3 Port)

  • CPU: Dual-Core 500 MHz, MIPS64 with Hardware Acceleration for Packet Processing
  • RAM: 512 MB DDR2
  • Flash: 2 GB
  • Layer 3 Forwarding (64 bytes): 1.000.000 packets per second (pps)
  • Serial Console Port: 1 port
  • Data Port: 3 ports Gigabit Ethernet
  • Tính năng Routing Protocols: Static Routes, OSPF, RIP, BGP
  • Tính năng PPPoE
Mới
edge-switch-es-48-500-700w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-48-750W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet
  • 4 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 750W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
edge-switch-es-48-500-700w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-48-500W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet
  • 4 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 500W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
edge-switch-48lite
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-48-LITE Managed Gigabit Switch With SFP (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet
  • 4 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 56W
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
  • Tính năng Link Aggregation
  • Tính năng Spanning Tree
edge-switch-es-24-250w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-24-250W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 250W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
edge-switch-es-16-150w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-24-LITE Managed Gigabit Switch With SFP (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 25W
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
  • Tính năng Link Aggregation
  • Tính năng Spanning Tree
Mới
edge-switch-es-16-150w
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-16-150W Managed PoE+ Gigabit Switch With SFP (16 Port)

  • 16 port Gigabit Ethernet
  • 2 port Gigabit SFP
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 18 Gbps
  • Switching Capacity: 36 Gbps
  • Forwarding Rate: 26.78 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 150W
  • Hỗ trợ 48V PoE chuẩn 802.3 af/at và 24V Passive PoE
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
Mới
edge-switch-es-12f
Đóng

Ubiquiti EdgeSwitch ES-12F Managed Gigabit Fiber Switch (12 Port)

  • 12 port Gigabit SFP
  • 4 port Gigabit Ethernet
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 16 Gbps
  • Switching Capacity: 32 Gbps
  • Forwarding Rate: 23.81 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 56W
  • Tính năng MSTP/RSTP/STP
  • Tính năng VLAN, Private VLAN, Voice VLAN
  • Tính năng Link Aggregation
  • Tính năng Spanning Tree