Unifi-logo-224x54

Về UniFi WiFi: là thương hiệu sản xuất các thiết bị WiFi có xuất xứ từ USA, đem đến các dòng sản phẩm WIFI chuyên nghiệp như WiFi, Switch PoE, Camera IP…mở ra một giải pháp toàn diện cho hệ thống mạng.

♦ Thiết bị UniFi WiFi có cấu trúc phần cứng mạnh mẽ, sở hữu các công nghệ tiên tiến nhất hiện nay của các sản phẩm WiFi, UniFi luôn mang đến hiệu suất cao nhất cho các dòng sản phẩm của mình.

♦ Bên cạnh đó các dòng sản phẩm UniFi luôn được thiết kế chắc chắn, vật liệu bền, đẹp, có tính thẩm mỹ cao nên luôn là sự lựa chọn hàng đầu với hàng triệu thiết bị được triển khai ở rất nhiều quốc gia trên thế giới và Genco Commercial Development là đơn vị cung cấp giải pháp chính hãng tại Viêt Nam.

UniFi WiFi là một trong hai thương hiệu sản xuất thiết bị WiFi cung cấp giải pháp Mesh WiFi tiên tiến nhất hiện nay, bên cạnh thương hiệu thiết bị WiFi Open Mesh.

Xem tất cả 20 kết quả

Show sidebar
Hiển thị 9 24 36
Mới
unifi-us-48-500w438x327
Close

UniFi US-48-750W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 2 port quang SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 750W
Mới
unifi-us-48-500w438x327
Close

UniFi US-48-500W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (48 Port)

  • 48 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 2 port quang SFP+ 10 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 500W
Mới
unifi-us-24-500w438x327
Close

UniFi US-24-500W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 500W
  • Tính năng VLAN

UniFi US-24-250W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (24 Port)

  • 24 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 250W
  • Tính năng VLAN
Mới
unifi-us-16-150w438x327
Close

UniFi US-16-150W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (16 Port)

  • 16 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • 1 port Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 18 Gbps
  • Switching Capacity: 36 Gbps
  • Forwarding Rate: 26.78 Mpps
  • Management Interface: RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 150W
  • Tính năng VLAN
Mới
switch-us-8-150w438x327
Close

UniFi US-8-150W Switch PoE Gigabit 24V & 802.3AF/AT (8 Port)

  • 8 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE
  • 2 port quang SFP 1 Gigabit
  • Non-Blocking Throughput: 10 Gbps
  • Switching Capacity: 20 Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88 Mpps
  • Management Interface: Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 150W
  • Tính năng VLAN
  • Tính năng Spanning Tree
  • Tính năng Storm Control
Mới
unifi-UVC-NVR438x327
Close

UniFi UVC-NVR Network Video Recorder (500 GB)

  • Trọng lượng: 483g
  • Chip xử lý: Intel D2550
  • RAM: 4 GB
  • Dung lượng: 500 GB
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Định dạng Media: MP4 (H.264/AAC)
  • Chứng nhận: CE, FCC, IC
  • Công suất: 65W
  • Nguồn: 19V/3.42A Adapter
  • Hỗ trợ Hệ điều hành: Windows, Apple, Linux
  • Smart phone: iOS, Android
Mới
unifi-uvc-dome
Close

UniFi UVC-G3-Dome Wide-Angle 1080p Dome IP Camera with Infrared

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Trọng lượng: 260g
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Cảm biến: 1/3" 4-Megapixel HDR
  • Ống kính: EFL 2.8 mm, F2.0
  • Chế độ ban đêm: IR LEDs with Mechanical IR Cut Filter
  • Microphone tích hợp
  • Chuẩn nén: H.264
  • Độ phân giải: 1080p Full HD (1920x1080)
  • Tỷ lệ khung hình tối đa: 30 FPS
Mới
unifi-UVC-G3-438x327
Close

UniFi UVC-G3 1080p Indoor/Outdoor IP Camera with Infrared

  • Chuyên dụng: Trong nhà, Ngoài trời
  • Trọng lượng: 300g
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Cảm biến: 1/3" 4-Megapixel HDR
  • Ống kính: EFL 3.6 mm, F1.8
  • Chế độ ban đêm: IR LEDs with Mechanical IR Cut Filter
  • Microphone tích hợp
  • Chuẩn nén: H.264
  • Độ phân giải: 1080p Full HD (1920x1080)
  • Tỷ lệ khung hình tối đa: 30 FPS
Mới
cloud_unifi_controller438x337
Close

UniFi Cloud Controller

  • Liên hệ trực tiếp với Genco.vn để biết giá cụ thể
  • UniFi Cloud Controller có giao diện và tính năng hoàn toàn giống như UniFi Controller tại Local
  • Hệ thống Server mạnh mẽ, bảo mật, an toàn, đảm bảo luôn luôn hoạt động 24/24 giúp người sử dụng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng.
  • Thường xuyên cập nhật firmware UniFi Controller để update thêm nhiều tính năng mới cho các thiết bị UniFi
  • Đăng nhập tài khoản tại https://c1.cloudunifi.vn:8443/manage/account/login
Mới
unifi-mesh-uap-ac-m-pro438x327
Close

UniFi Mesh UAP-AC-M-PRO Outdoor 802.11ac Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Anten tích hợp MIMO 3x3 (2.4GHz: 8dBi và 5GHz: 8dBi)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3af hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
unifi-mesh-uap-ac-m438x297
Close

UniFi Mesh UAP-AC-M Indoor/Outdoor 802.11ac Access Point (1.17 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.17 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP, Mesh
  • Anten ngoài MIMO 2x2 (2.4GHz: 3dBi và 5GHz: 4dBi)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc PoE chuẩn 802.3af hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
unifi-uap-ac-outdoor438x327
Close

UniFi UAP-AC-Outdoor 802.11ac Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Ngoài trời
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3x3 (2.4GHz/5GHz)
  • 2x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 48V) 802.3at hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
uap-ac-lr
Close

UniFi UAP-AC-HD 802.11ac Wave2 Access Point (2.5 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
  • Tốc độ: 2.5 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Sử dụng công nghệ mới nhất MU-MIMO
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 4x4 (2.4GHz/5GHz)
  • 2x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE 48V) 802.3at hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter
Mới
uap-ac-pro438x327
Close

UniFi UAP-AC-PRO 802.11ac Access Point (1.75 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.75 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3x3 (2.4GHz/5GHz)
  • 2x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 48V) 802.3af/802.3at hoặc 48V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
uap-ac-lr
Close

UniFi UAP-AC-LR 802.11ac Access Point (1.3 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.3 Gbps
  • Công suất phát: Mạnh
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 3x3 (2.4GHz) và MIMO 2x2 (5GHz)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
Mới
unifi-uap-438x327
Close

UniFi UAP-LR 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Rất mạnh
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
unifi-uap-438x327
Close

UniFi UAP 802.11n Access Point (300 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2
  • 1x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
uap-ac-pro438x327
Close

UniFi UAP-AC-LITE 802.11ac Access Point (1.17 Gbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà
  • Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2.4GHz) và 802.11a/n/ac (5GHz)
  • Tốc độ: 1.17 Gbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP, WDS
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 2x2 (2.4GHz/5GHz)
  • 1x 10/100/1000 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Passive Power over Ethernet (PoE 24V) hoặc 24V/0.5A Gigabit PoE Adapter Included
  • Hỗ trợ tính năng Voucher
Mới
uap-iw438x327
Close

UniFi UAP-IW In-Wall 802.11n Access Point (150 Mbps)

  • Chuyên dụng: Trong nhà (Âm tường)
  • Băng tần: 2.4GHz
  • Chuẩn: 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 150 Mbps
  • Công suất phát: Trung bình
  • Chế độ: AP
  • Anten tích hợp sẵn MIMO 1x1
  • 3x 10/100 Mbps Ethernet Port
  • Nguồn: Power over Ethernet (PoE) chuẩn 802.3af
  • Hỗ trợ tính năng chuyển vùng (Zero Hand Off Roaming)